Danish 1st Division00:00 ngày 17/05/2025

Vendsyssel
2 - 0

Hobro
Thống kê
Thống kê trận đấu
VendsysselChỉ sốHobro
45Chỉ số 2461
1Chỉ số 40
60Chỉ số 2387
2Chỉ số 34
0Chỉ số 80
4Chỉ số 227
4Chỉ số 25
3Chỉ số 212
42Chỉ số 2558
Lineup
Đội hình trận đấu
Vendsyssel
Sơ đồ 4-4-211987327206271749
Đội hình xuất phát

Lasse·Schulz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Benjamin Clemmensen#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Okosun#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Lauritsen#73 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.J.Mortensen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Jensen#7 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

I.Nikolov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Borsting#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Haarup#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Kusk#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Borgelin#49 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Borgelin#22
S.Borgelin#31

S.Borgelin#3

S.Borgelin#18

S.Borgelin#5

S.Borgelin#4
S.Borgelin#47

S.Borgelin#10
S.Borgelin#30
Hobro
Sơ đồ 5-3-22522181213277178923
Đội hình xuất phát

J.Dakir#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Max Nielsen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

E.Sogaard#18 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

Marius jacobsen#12 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Dietz#13 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

L.Klitten#27 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

O.Klitten#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Z.Hyltoft#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Pedersen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Andreasen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Bruhn#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Bruhn#1
M.Bruhn#29

M.Bruhn#5

M.Bruhn#40
M.Bruhn#16
M.Bruhn#26

M.Bruhn#10
M.Bruhn#47
M.Bruhn#49
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Odense BK | 22 | 14 | 7 | 1 | 49 |
| 2 | Fredericia | 22 | 13 | 1 | 8 | 40 |
| 3 | AC Horsens | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 |
| 6 | Esbjerg | 22 | 11 | 1 | 10 | 34 |
| 7 | Hillerod Fodbold | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | Hobro | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Boldklubben af 1893 | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 11 | Vendsyssel | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Roskilde | 22 | 4 | 1 | 17 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Odense BK | 10 | 4 | 4 | 2 | 65 |
| 2 | Fredericia | 10 | 7 | 3 | 0 | 64 |
| 3 | AC Horsens | 10 | 3 | 2 | 5 | 51 |
| 4 | Kolding FC | 10 | 5 | 1 | 4 | 50 |
| 5 | Hvidovre IF | 10 | 2 | 3 | 5 | 45 |
| 6 | Esbjerg | 10 | 2 | 1 | 7 | 41 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hillerod Fodbold | 10 | 6 | 2 | 2 | 52 |
| 2 | Hobro | 10 | 3 | 4 | 3 | 39 |
| 3 | Boldklubben af 1893 | 10 | 3 | 3 | 4 | 35 |
| 4 | Herfolge Boldklub Koge | 10 | 3 | 3 | 4 | 34 |
| 5 | Vendsyssel | 10 | 2 | 4 | 4 | 30 |
| 6 | Roskilde | 10 | 3 | 4 | 3 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hobro3 - 1
Vendsyssel
Hobro1 - 0
Vendsyssel
Vendsyssel0 - 3
Hobro
Hobro4 - 1
Vendsyssel
Vendsyssel3 - 1
Hobro
Vendsyssel1 - 1
Hobro
Hobro0 - 1
Vendsyssel
Hobro0 - 1
Vendsyssel
Hobro3 - 1
Vendsyssel
Vendsyssel1 - 0
HobroĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vendsyssel
Vendsyssel0 - 1
Herfolge Boldklub Koge
Boldklubben af 18932 - 2
Vendsyssel
Roskilde2 - 1
Vendsyssel
Vendsyssel3 - 1
Boldklubben af 1893
Hobro3 - 1
Vendsyssel
Vendsyssel0 - 0
Roskilde
Herfolge Boldklub Koge0 - 0
Vendsyssel
Vendsyssel0 - 0
Hillerod Fodbold
Vendsyssel0 - 1
Fredericia
Roskilde3 - 1
VendsysselĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hobro
Roskilde1 - 1
Hobro
Hobro0 - 0
Hillerod Fodbold
Boldklubben af 18935 - 0
Hobro
Herfolge Boldklub Koge0 - 2
Hobro
Hobro3 - 1
Vendsyssel
Hobro0 - 0
Boldklubben af 1893
Hillerod Fodbold2 - 0
Hobro
Hobro1 - 1
Roskilde
Kolding FC1 - 0
Hobro
Hobro1 - 3
AC HorsensĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vendsyssel
#12#22#31#43#54#60#70
Hobro
#10#20#30#44#55#60#70
Odense BK
Hvidovre IF
Esbjerg