Brazilian Campeonato Carioca A02:30 ngày 09/02/2025

Fluminense - RJ
0 - 0

Flamengo - RJ
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fluminense - RJChỉ sốFlamengo - RJ
0Chỉ số 210
5Chỉ số 26
0Chỉ số 80
2Chỉ số 223
3Chỉ số 33
0Chỉ số 40
69Chỉ số 2384
44Chỉ số 2440
52Chỉ số 2548
Lineup
Đội hình trận đấu
Fluminense - RJ
Sơ đồ 4-2-3-1123431235828211714
Đội hình xuất phát

Fábio#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Guga#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Ignacio#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Silva#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

G.Fuentes#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Hércules#35 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Martinelli#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Riquelme Felipe Silva de Almeida#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Arias#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Canobbio#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Cano#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Cano#5

G.Cano#22

G.Cano#45

G.Cano#16

G.Cano#6

G.Cano#90
G.Cano#37

G.Cano#77

G.Cano#11

G.Cano#18

G.Cano#98

G.Cano#29
Flamengo - RJ
Sơ đồ 4-2-3-114334265525083027
Đội hình xuất phát

Rossi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Wesley#43 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Ortiz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Pereira#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Sandro#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Erick#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Araújo#52 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Plata#50 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Gerson#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

Michael#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Henrique#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Henrique#20
B.Henrique#56

B.Henrique#29

B.Henrique#33

B.Henrique#51

B.Henrique#11

B.Henrique#23

B.Henrique#13

B.Henrique#7

B.Henrique#25
B.Henrique#61

B.Henrique#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Flamengo - RJ | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 2 | Volta Redonda | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 3 | Vasco da Gama Saf - RJ | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 |
| 4 | Fluminense - RJ | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 |
| 5 | Sampaio Correa (RJ) | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 6 | Nova Iguacu | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 7 | Madureira | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Boavista S.C. | 11 | 2 | 8 | 1 | 14 |
| 9 | Botafogo - RJ | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 10 | CFRJ Marica RJ | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 11 | Portuguesa Carioca | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 12 | Bangu Atletico Club | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Flamengo - RJ0 - 2
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ0 - 1
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ0 - 0
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ0 - 2
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ2 - 0
Fluminense - RJ
Flamengo - RJ1 - 1
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ0 - 0
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ2 - 0
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ0 - 0
Flamengo - RJ
Fluminense - RJ4 - 1
Flamengo - RJĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fluminense - RJ
Vasco da Gama Saf - RJ1 - 2
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ1 - 1
Boavista S.C.
Botafogo - RJ2 - 1
Fluminense - RJ
Madureira0 - 0
Fluminense - RJ
Portuguesa Carioca1 - 3
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ1 - 1
CFRJ Marica RJ
Volta Redonda1 - 0
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ0 - 0
Sampaio Correa (RJ)
Palmeiras - SP0 - 1
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ1 - 0
CuiabaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Flamengo - RJ
Portuguesa Carioca0 - 5
Flamengo - RJ
Botafogo - RJ1 - 3
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ2 - 0
Sampaio Correa (RJ)
Volta Redonda0 - 2
Flamengo - RJ
Bangu Atletico Club0 - 5
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ1 - 2
Nova Iguacu
São Paulo - SP0 - 0
Flamengo - RJ
Madureira1 - 1
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ1 - 2
Boavista S.C.
Flamengo - RJ2 - 2
Vitória - BAĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fluminense - RJ
#10#20#30#43#55#60#70
Flamengo - RJ
#10#20#30#43#56#60#70