Brazilian Campeonato Carioca A04:30 ngày 24/02/2025

Vasco da Gama Saf - RJ
1 - 0

Botafogo - RJ
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vasco da Gama Saf - RJChỉ sốBotafogo - RJ
1Chỉ số 80
4Chỉ số 24
1Chỉ số 210
36Chỉ số 2453
4Chỉ số 32
58Chỉ số 2542
2Chỉ số 225
0Chỉ số 40
107Chỉ số 23103
Lineup
Đội hình trận đấu
Vasco da Gama Saf - RJ
Sơ đồ 4-3-31963843631125309977
Đội hình xuất phát

L.Jardim#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Henrique#96 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Victor#38 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Freitas#43 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Piton#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

TchêTchê#3 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Coutinho#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

H.Moura#25 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

LukasZuccarello#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

P.Vegetti#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Rayan Rocha#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Rayan Rocha#2

Rayan Rocha#13

Rayan Rocha#12

Rayan Rocha#4

Rayan Rocha#21

Rayan Rocha#10

Rayan Rocha#8

Rayan Rocha#18

Rayan Rocha#90

Rayan Rocha#29

Rayan Rocha#22

Rayan Rocha#85
Botafogo - RJ
Sơ đồ 4-3-312266263217112891099
Đội hình xuất phát

J.Victor#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Vitinho#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Cuiabano#66 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Gregore#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Paula#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Freitas#17 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

M.Martins#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Newton#28 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R·Cruz#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Savarino#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Jesus#99 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Jesus#37

I.Jesus#67

I.Jesus#6
I.Jesus#69
I.Jesus#19

I.Jesus#63

I.Jesus#25
I.Jesus#53

I.Jesus#47

I.Jesus#4

I.Jesus#18

I.Jesus#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Flamengo - RJ | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 2 | Volta Redonda | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 3 | Vasco da Gama Saf - RJ | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 |
| 4 | Fluminense - RJ | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 |
| 5 | Sampaio Correa (RJ) | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 6 | Nova Iguacu | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 7 | Madureira | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Boavista S.C. | 11 | 2 | 8 | 1 | 14 |
| 9 | Botafogo - RJ | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 10 | CFRJ Marica RJ | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 11 | Portuguesa Carioca | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 12 | Bangu Atletico Club | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Botafogo - RJ3 - 0
Vasco da Gama Saf - RJ
Vasco da Gama Saf - RJ1 - 1
Botafogo - RJ
Botafogo - RJ2 - 4
Vasco da Gama Saf - RJ
Vasco da Gama Saf - RJ1 - 0
Botafogo - RJ
Botafogo - RJ2 - 0
Vasco da Gama Saf - RJ
Vasco da Gama Saf - RJ2 - 0
Botafogo - RJ
Vasco da Gama Saf - RJ0 - 1
Botafogo - RJ
Vasco da Gama Saf - RJ0 - 4
Botafogo - RJ
Botafogo - RJ2 - 0
Vasco da Gama Saf - RJ
Vasco da Gama Saf - RJ0 - 1
Botafogo - RJĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vasco da Gama Saf - RJ
Uniao Rondonopolis MT0 - 3
Vasco da Gama Saf - RJ
Flamengo - RJ2 - 0
Vasco da Gama Saf - RJ
Sampaio Correa (RJ)0 - 0
Vasco da Gama Saf - RJ
Vasco da Gama Saf - RJ1 - 2
Fluminense - RJ
Vasco da Gama Saf - RJ2 - 2
Volta Redonda
CFRJ Marica RJ0 - 1
Vasco da Gama Saf - RJ
Vasco da Gama Saf - RJ4 - 1
Portuguesa Carioca
Vasco da Gama Saf - RJ2 - 0
Madureira
Boavista S.C.1 - 1
Vasco da Gama Saf - RJ
Vasco da Gama Saf - RJ0 - 0
Bangu Atletico ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Botafogo - RJ
Racing Club de Avellaneda2 - 0
Botafogo - RJ
Boavista S.C.1 - 1
Botafogo - RJ
Flamengo - RJ1 - 0
Botafogo - RJ
Botafogo - RJ0 - 2
Madureira
Nova Iguacu0 - 1
Botafogo - RJ
Botafogo - RJ1 - 3
Flamengo - RJ
Botafogo - RJ2 - 1
Fluminense - RJ
Botafogo - RJ2 - 0
Bangu Atletico Club
Botafogo - RJ1 - 2
Volta Redonda
Sampaio Correa (RJ)2 - 1
Botafogo - RJĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vasco da Gama Saf - RJ
#11#21#30#44#54#60#70
Botafogo - RJ
#10#20#30#42#54#60#70