Brazilian Campeonato Carioca A07:30 ngày 31/01/2025

Flamengo - RJ
2 - 0

Sampaio Correa (RJ)
Thống kê
Thống kê trận đấu
Flamengo - RJChỉ sốSampaio Correa (RJ)
121Chỉ số 2423
0Chỉ số 40
148Chỉ số 2379
0Chỉ số 80
2Chỉ số 33
15Chỉ số 223
15Chỉ số 21
2Chỉ số 210
69Chỉ số 2531
Lineup
Đội hình trận đấu
Flamengo - RJ
Sơ đồ 4-3-325261336225229202311
Đội hình xuất phát

M.Cunha#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Varela#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
João Victor#61 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Cleiton#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Lucas#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Alcaraz#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Araújo#52 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Allan#29 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Gonçalves#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Juninho#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Everton#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Everton#58
Everton#64

Everton#49
Everton#47
Everton#56

Everton#35
Everton#54

Everton#19
Everton#44

Everton#7

Everton#10

Everton#51
Sampaio Correa (RJ)
Sơ đồ 4-3-31234685101197
Đội hình xuất phát

J.C.Miranda#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.R.Marques#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Lucas Marreta#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

e.thuram#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Guilherme dos Santos Souza#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Gabriel Agú#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Pablo da Silva Inácio#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Pernão#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Octávio Cruz Manhães#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Elias#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Maswel#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Maswel#31

Maswel#22
Maswel#12
Maswel#13
Maswel#14
Maswel#21
Maswel#16

Maswel#20
Maswel#17

Maswel#15

Maswel#18
Maswel#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Flamengo - RJ | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 2 | Volta Redonda | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 3 | Vasco da Gama Saf - RJ | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 |
| 4 | Fluminense - RJ | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 |
| 5 | Sampaio Correa (RJ) | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 6 | Nova Iguacu | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 7 | Madureira | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Boavista S.C. | 11 | 2 | 8 | 1 | 14 |
| 9 | Botafogo - RJ | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 10 | CFRJ Marica RJ | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 11 | Portuguesa Carioca | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 12 | Bangu Atletico Club | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Flamengo - RJ
Volta Redonda0 - 2
Flamengo - RJ
Bangu Atletico Club0 - 5
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ1 - 2
Nova Iguacu
São Paulo - SP0 - 0
Flamengo - RJ
Madureira1 - 1
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ1 - 2
Boavista S.C.
Flamengo - RJ2 - 2
Vitória - BA
Criciuma0 - 3
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ3 - 2
Internacional - RS
Fortaleza0 - 0
Flamengo - RJĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sampaio Correa (RJ)
CFRJ Marica RJ2 - 2
Sampaio Correa (RJ)
Boavista S.C.1 - 1
Sampaio Correa (RJ)
Sampaio Correa (RJ)2 - 1
Botafogo - RJ
Nova Iguacu1 - 0
Sampaio Correa (RJ)
Fluminense - RJ0 - 0
Sampaio Correa (RJ)
Sampaio Correa (RJ)0 - 3
Bonsucesso
Bonsucesso1 - 1
Sampaio Correa (RJ)
Botafogo - RJ2 - 1
Sampaio Correa (RJ)
Sampaio Correa (RJ)1 - 2
Botafogo - RJ
Audax Rio RJ0 - 4
Sampaio Correa (RJ)Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Flamengo - RJ
#12#20#30#42#515#60#70
Sampaio Correa (RJ)
#10#20#30#43#51#60#70
Vasco da Gama Saf - RJ
Portuguesa Carioca