Brazilian Campeonato Carioca A07:00 ngày 20/01/2025

Flamengo - RJ
1 - 2

Nova Iguacu
Thống kê
Thống kê trận đấu
Flamengo - RJChỉ sốNova Iguacu
57Chỉ số 2432
8Chỉ số 224
1Chỉ số 212
0Chỉ số 81
1Chỉ số 33
3Chỉ số 24
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
106Chỉ số 2382
Lineup
Đội hình trận đấu
Flamengo - RJ
Sơ đồ 4-2-3-14951216339354232194728
Đội hình xuất phát

D.Alves#49 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Daniel Sales#51 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.N.Castro#21 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
F.Vieira#63 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Z.Welinton#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Lucas#35 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Fabiano#42 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Thiaguinho#32 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Lorran#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Guilherme#47 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Carlinhos#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Carlinhos#73
Carlinhos#53
Carlinhos#67
Carlinhos#40
Carlinhos#24
Carlinhos#55
Carlinhos#54
Carlinhos#70
Carlinhos#64
Carlinhos#41
Carlinhos#69
Carlinhos#50
Nova Iguacu
Sơ đồ 4-2-3-11426358710119
Đội hình xuất phát
L.Maticoli#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Guilherme#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Pinheiro#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Sidney#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Muller#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Igor Guilherme Fraga#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Lucas Cruz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Alexandre Junio Santos da Silva#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
J.Lucas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Andrey·Dias da Silva#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Costa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Costa#14
P.Costa#15
P.Costa#13
P.Costa#21

P.Costa#16
P.Costa#12

P.Costa#19
P.Costa#20

P.Costa#17
P.Costa#18
P.Costa#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Flamengo - RJ | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 2 | Volta Redonda | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 3 | Vasco da Gama Saf - RJ | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 |
| 4 | Fluminense - RJ | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 |
| 5 | Sampaio Correa (RJ) | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 6 | Nova Iguacu | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 7 | Madureira | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Boavista S.C. | 11 | 2 | 8 | 1 | 14 |
| 9 | Botafogo - RJ | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 10 | CFRJ Marica RJ | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 11 | Portuguesa Carioca | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 12 | Bangu Atletico Club | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Flamengo - RJ1 - 0
Nova Iguacu
Nova Iguacu0 - 3
Flamengo - RJ
Nova Iguacu1 - 1
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ5 - 0
Nova Iguacu
Flamengo - RJ5 - 0
Nova Iguacu
Flamengo - RJ1 - 0
Nova Iguacu
Nova Iguacu0 - 1
Flamengo - RJ
Nova Iguacu0 - 4
Flamengo - RJ
Nova Iguacu0 - 0
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ2 - 1
Nova IguacuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Flamengo - RJ
São Paulo - SP0 - 0
Flamengo - RJ
Madureira1 - 1
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ1 - 2
Boavista S.C.
Flamengo - RJ2 - 2
Vitória - BA
Criciuma0 - 3
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ3 - 2
Internacional - RS
Fortaleza0 - 0
Flamengo - RJ
Cuiaba1 - 2
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ0 - 0
Atlético Mineiro - MG
Atlético Mineiro - MG0 - 1
Flamengo - RJĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nova Iguacu
Nova Iguacu1 - 0
Sampaio Correa (RJ)
Nova Iguacu1 - 1
Vasco da Gama Saf - RJ
Nova Iguacu0 - 0
Serrano FC
Serrano FC1 - 2
Nova Iguacu
Nova Iguacu0 - 1
Inter de Limeira
Inter de Limeira0 - 0
Nova Iguacu
Nova Iguacu2 - 2
CRAC
CRAC0 - 1
Nova Iguacu
Nova Iguacu3 - 0
Democrata SL/MG
Serra1 - 2
Nova IguacuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Flamengo - RJ
#11#20#30#40#53#60#70
Nova Iguacu
#12#21#30#43#54#60#70
Volta Redonda
Fluminense - RJ
Botafogo - RJ
CFRJ Marica RJ
Portuguesa Carioca
Bangu Atletico Club