Brazilian Campeonato Carioca A05:00 ngày 23/01/2025

Bangu Atletico Club
0 - 5

Flamengo - RJ
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bangu Atletico ClubChỉ sốFlamengo - RJ
70Chỉ số 2388
3Chỉ số 33
0Chỉ số 215
37Chỉ số 2470
1Chỉ số 40
38Chỉ số 2562
5Chỉ số 229
0Chỉ số 80
4Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Bangu Atletico Club
Sơ đồ 4-4-2314253196810911
Đội hình xuất phát
V.Brasil#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Vitinho#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Kevem#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Yuri Garcia da Silva#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
José Ítalo Monteiro Fidelis dos Santos#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Augusto#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Castro#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
AlexMoretti#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Nathan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
R.William#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
F.Henrique#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
F.Henrique#14
F.Henrique#18
F.Henrique#13
F.Henrique#22
F.Henrique#23

F.Henrique#1

F.Henrique#20
F.Henrique#33
F.Henrique#16

F.Henrique#17
F.Henrique#21
F.Henrique#15
Flamengo - RJ
Sơ đồ 4-2-3-14951213339354219476428
Đội hình xuất phát

D.Alves#49 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Daniel Sales#51 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.N.Castro#21 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Cleiton#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Z.Welinton#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Lucas#35 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Fabiano#42 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Lorran#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Guilherme#47 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Wallace#64 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Carlinhos#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Carlinhos#50
Carlinhos#53
Carlinhos#67
Carlinhos#40

Carlinhos#32
Carlinhos#24
Carlinhos#54
Carlinhos#70
Carlinhos#63
Carlinhos#62
Carlinhos#41
Carlinhos#69
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Flamengo - RJ | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 2 | Volta Redonda | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 3 | Vasco da Gama Saf - RJ | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 |
| 4 | Fluminense - RJ | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 |
| 5 | Sampaio Correa (RJ) | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 6 | Nova Iguacu | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 7 | Madureira | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Boavista S.C. | 11 | 2 | 8 | 1 | 14 |
| 9 | Botafogo - RJ | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 10 | CFRJ Marica RJ | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 11 | Portuguesa Carioca | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 12 | Bangu Atletico Club | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bangu Atletico Club0 - 3
Flamengo - RJ
Bangu Atletico Club1 - 1
Flamengo - RJ
Bangu Atletico Club0 - 6
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ3 - 0
Bangu Atletico Club
Flamengo - RJ3 - 0
Bangu Atletico Club
Flamengo - RJ2 - 1
Bangu Atletico Club
Flamengo - RJ1 - 0
Bangu Atletico Club
Flamengo - RJ3 - 0
Bangu Atletico Club
Bangu Atletico Club0 - 3
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ3 - 1
Bangu Atletico ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bangu Atletico Club
Bangu Atletico Club0 - 1
Volta Redonda
Vasco da Gama Saf - RJ0 - 0
Bangu Atletico Club
Bangu Atletico Club0 - 1
Portuguesa Carioca
Bangu Atletico Club0 - 1
Zinzane FC
Zinzane FC0 - 1
Bangu Atletico Club
Boavista S.C.5 - 3
Bangu Atletico Club
Bangu Atletico Club2 - 1
Madureira
Sampaio Correa (RJ)2 - 0
Bangu Atletico Club
Bangu Atletico Club0 - 3
Flamengo - RJ
Bangu Atletico Club1 - 1
Volta RedondaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Flamengo - RJ
Flamengo - RJ1 - 2
Nova Iguacu
São Paulo - SP0 - 0
Flamengo - RJ
Madureira1 - 1
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ1 - 2
Boavista S.C.
Flamengo - RJ2 - 2
Vitória - BA
Criciuma0 - 3
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ3 - 2
Internacional - RS
Fortaleza0 - 0
Flamengo - RJ
Cuiaba1 - 2
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ0 - 0
Atlético Mineiro - MGĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bangu Atletico Club
#10#20#31#43#54#60#70
Flamengo - RJ
#15#21#30#43#56#60#70
Fluminense - RJ
Botafogo - RJ
CFRJ Marica RJ