Brazilian Campeonato Carioca A02:30 ngày 02/02/2025

Vasco da Gama Saf - RJ
2 - 2

Volta Redonda
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vasco da Gama Saf - RJChỉ sốVolta Redonda
2Chỉ số 211
113Chỉ số 2371
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 32
2Chỉ số 226
66Chỉ số 2447
8Chỉ số 22
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Vasco da Gama Saf - RJ
Sơ đồ 4-3-3196382963818909911
Đội hình xuất phát

L.Jardim#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Henrique#96 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Victor#38 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Oliveira#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Piton#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

TchêTchê#3 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Jair#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

paulinho#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Teixeira#90 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

P.Vegetti#99 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

P.Coutinho#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Coutinho#16

P.Coutinho#2

P.Coutinho#85

P.Coutinho#13

P.Coutinho#12

P.Coutinho#26
P.Coutinho#72

P.Coutinho#25

P.Coutinho#10
P.Coutinho#30

P.Coutinho#43

P.Coutinho#5
Volta Redonda
Sơ đồ 4-2-3-1122328422207148119
Đội hình xuất phát

J.Carlos#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Tenório#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Gabriel#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Fabricio#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
Rogerio Nogueira Monteiro Junior#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.W.Oliveira#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Naninho#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Chayene#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Robinho#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Marcos Vinicius Silvestre Gaspar#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Santos#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Santos#5

B.Santos#18

B.Santos#10
B.Santos#13

B.Santos#17

B.Santos#21
B.Santos#6

B.Santos#29

B.Santos#30
B.Santos#15

B.Santos#1

B.Santos#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Flamengo - RJ | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 2 | Volta Redonda | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 3 | Vasco da Gama Saf - RJ | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 |
| 4 | Fluminense - RJ | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 |
| 5 | Sampaio Correa (RJ) | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 6 | Nova Iguacu | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 7 | Madureira | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Boavista S.C. | 11 | 2 | 8 | 1 | 14 |
| 9 | Botafogo - RJ | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 10 | CFRJ Marica RJ | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 11 | Portuguesa Carioca | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 12 | Bangu Atletico Club | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vasco da Gama Saf - RJ2 - 1
Volta Redonda
Vasco da Gama Saf - RJ1 - 2
Volta Redonda
Volta Redonda2 - 4
Vasco da Gama Saf - RJ
Volta Redonda1 - 0
Vasco da Gama Saf - RJ
Volta Redonda0 - 0
Vasco da Gama Saf - RJ
Vasco da Gama Saf - RJ5 - 2
Volta Redonda
Vasco da Gama Saf - RJ3 - 1
Volta Redonda
Volta Redonda1 - 0
Vasco da Gama Saf - RJ
Vasco da Gama Saf - RJ1 - 1
Volta Redonda
Vasco da Gama Saf - RJ2 - 0
Volta RedondaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vasco da Gama Saf - RJ
CFRJ Marica RJ0 - 1
Vasco da Gama Saf - RJ
Vasco da Gama Saf - RJ4 - 1
Portuguesa Carioca
Vasco da Gama Saf - RJ2 - 0
Madureira
Boavista S.C.1 - 1
Vasco da Gama Saf - RJ
Vasco da Gama Saf - RJ0 - 0
Bangu Atletico Club
Nova Iguacu1 - 1
Vasco da Gama Saf - RJ
Cuiaba1 - 2
Vasco da Gama Saf - RJ
Vasco da Gama Saf - RJ2 - 0
Atlético Mineiro - MG
Vasco da Gama Saf - RJ2 - 2
Atletico Clube Goianiense
Corinthians - SP3 - 1
Vasco da Gama Saf - RJĐối chiếu
Phong độ gần đây của Volta Redonda
Volta Redonda2 - 1
Portuguesa Carioca
Volta Redonda0 - 2
Flamengo - RJ
Botafogo - RJ1 - 2
Volta Redonda
Bangu Atletico Club0 - 1
Volta Redonda
Volta Redonda1 - 0
Fluminense - RJ
Madureira2 - 0
Volta Redonda
Volta Redonda1 - 1
CFRJ Marica RJ
Athletic Club0 - 2
Volta Redonda
CFRJ Marica RJ1 - 1
Volta Redonda
Volta Redonda1 - 0
Athletic ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vasco da Gama Saf - RJ
#12#20#30#41#58#60#70
Volta Redonda
#12#20#30#42#52#60#70
Sampaio Correa (RJ)