Malta First Division League21:00 ngày 30/03/2025

Valletta FC
2 - 1

Pieta Hotspurs
Thống kê
Thống kê trận đấu
Valletta FCChỉ sốPieta Hotspurs
1Chỉ số 30
65Chỉ số 2358
9Chỉ số 27
2Chỉ số 224
0Chỉ số 81
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 40
37Chỉ số 2435
8Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Valletta FC
171323591430284108
Đội hình xuất phát
z.barbara#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l frendo#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Attard#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Cassar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.ciolacu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Gauci#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Lapira#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.mackay#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.micallef#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.B.Diego#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Andrea Zammit#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Andrea Zammit#25
Andrea Zammit#33
Andrea Zammit#1
Andrea Zammit#21
Andrea Zammit#11
Andrea Zammit#15
Andrea Zammit#16

Andrea Zammit#2

Andrea Zammit#6
Pieta Hotspurs
199641722273110187
Đội hình xuất phát
r.cini#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Bio#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sheldon borg#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.cutajar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.leonardi#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
z.leonardi#22 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Gabriel Mannino#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
thomas melillo#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Micallef#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hidesato ueda#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Gabriel xuereb#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Gabriel xuereb#29

Gabriel xuereb#15
Gabriel xuereb#8
Gabriel xuereb#25
Gabriel xuereb#13
Gabriel xuereb#2
Gabriel xuereb#9
Gabriel xuereb#14
Gabriel xuereb#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Valletta FC | 15 | 12 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | Tarxien Rainbows F.C | 15 | 9 | 2 | 4 | 29 |
| 3 | Marsa | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 4 | Swieqi United | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 5 | Pieta Hotspurs | 15 | 8 | 2 | 5 | 26 |
| 6 | Santa Lucia | 15 | 8 | 1 | 6 | 25 |
| 7 | Mgarr United FC | 15 | 5 | 7 | 3 | 22 |
| 8 | Zurrieq | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 9 | Fgura United | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 10 | Gudja United | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 11 | Zebbug Rangers | 15 | 3 | 8 | 4 | 17 |
| 12 | Sirens | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 13 | Lija Athletic | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 |
| 14 | St. Andrews | 15 | 2 | 4 | 9 | 10 |
| 15 | Senglea Athletic | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
| 16 | Mtarfa | 15 | 2 | 1 | 12 | 7 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Valletta FC | 7 | 7 | 0 | 0 | 59 |
| 2 | Tarxien Rainbows F.C | 7 | 2 | 4 | 1 | 39 |
| 3 | Swieqi United | 7 | 2 | 2 | 3 | 36 |
| 4 | Pieta Hotspurs | 7 | 2 | 3 | 2 | 35 |
| 5 | Zurrieq | 7 | 3 | 1 | 3 | 32 |
| 6 | Santa Lucia | 7 | 1 | 4 | 2 | 32 |
| 7 | Mgarr United FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 31 |
| 8 | Marsa | 7 | 0 | 1 | 6 | 29 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fgura United | 7 | 5 | 0 | 2 | 36 |
| 2 | St. Andrews | 7 | 6 | 1 | 0 | 29 |
| 3 | Sirens | 7 | 3 | 1 | 3 | 27 |
| 4 | Gudja United | 7 | 1 | 3 | 3 | 27 |
| 5 | Zebbug Rangers | 7 | 1 | 1 | 5 | 21 |
| 6 | Mtarfa | 7 | 4 | 1 | 2 | 20 |
| 7 | Lija Athletic | 7 | 2 | 1 | 4 | 19 |
| 8 | Senglea Athletic | 7 | 1 | 2 | 4 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pieta Hotspurs0 - 1
Valletta FC
Valletta FC1 - 1
Pieta Hotspurs
Pieta Hotspurs0 - 6
Valletta FC
Valletta FC3 - 0
Pieta Hotspurs
Pieta Hotspurs0 - 4
Valletta FC
Pieta Hotspurs0 - 1
Valletta FC
Pieta Hotspurs1 - 2
Valletta FC
Pieta Hotspurs0 - 3
Valletta FC
Valletta FC1 - 2
Pieta Hotspurs
Valletta FC3 - 0
Pieta HotspursĐối chiếu
Phong độ gần đây của Valletta FC
Valletta FC1 - 0
Senglea Athletic
Mgarr United FC1 - 2
Valletta FC
Birkirkara FC1 - 1
Valletta FC
Valletta FC3 - 0
Tarxien Rainbows F.C
Zurrieq1 - 5
Valletta FC
Valletta FC2 - 0
Swieqi United
Marsa0 - 1
Valletta FC
Gzira United0 - 0
Valletta FC
Mtarfa0 - 2
Valletta FC
Valletta FC2 - 1
Swieqi UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pieta Hotspurs
Pieta Hotspurs3 - 3
Santa Lucia
Pieta Hotspurs5 - 2
Marsa
Pieta Hotspurs2 - 1
Fgura United
Mgarr United FC3 - 2
Pieta Hotspurs
Pieta Hotspurs0 - 0
Tarxien Rainbows F.C
Pieta Hotspurs2 - 2
Zebbug Rangers
St. Andrews1 - 3
Pieta Hotspurs
Pieta Hotspurs3 - 0
Gudja United
Pieta Hotspurs0 - 1
Valletta FC
Pieta Hotspurs1 - 5
MarsaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Valletta FC
#12#22#30#41#59#60#70
Pieta Hotspurs
#11#20#30#40#57#60#70
Sirens
Lija Athletic