Malta First Division League23:00 ngày 01/03/2025

Valletta FC
3 - 0

Tarxien Rainbows F.C
Thống kê
Thống kê trận đấu
Valletta FCChỉ sốTarxien Rainbows F.C
95Chỉ số 2362
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
11Chỉ số 22
73Chỉ số 2420
0Chỉ số 32
5Chỉ số 213
9Chỉ số 222
64Chỉ số 2536
Lineup
Đội hình trận đấu
Valletta FC
111024281495331
Đội hình xuất phát
Jake azzopardi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.B.Diego#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

E.Mushagalusa#2 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.micallef#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.mackay#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Gauci#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.ciolacu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Cassar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.scicluna#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aquilina#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Aquilina#8
Aquilina#27

Aquilina#23
Aquilina#17
Aquilina#21
Aquilina#15
Aquilina#13
Aquilina#30

Aquilina#6
Tarxien Rainbows F.C
16577994332179837
Đội hình xuất phát
Vella#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Vella#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Sant#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Muscat#77 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
t.gusman#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.D'Alessandro#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Cande#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Brincat#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Borg#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
claudio#98 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
miguel azzopardi#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
miguel azzopardi#8
miguel azzopardi#19
miguel azzopardi#18
miguel azzopardi#95
miguel azzopardi#20
miguel azzopardi#10
miguel azzopardi#70
miguel azzopardi#11
miguel azzopardi#88
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Valletta FC | 15 | 12 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | Tarxien Rainbows F.C | 15 | 9 | 2 | 4 | 29 |
| 3 | Marsa | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 4 | Swieqi United | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 5 | Pieta Hotspurs | 15 | 8 | 2 | 5 | 26 |
| 6 | Santa Lucia | 15 | 8 | 1 | 6 | 25 |
| 7 | Mgarr United FC | 15 | 5 | 7 | 3 | 22 |
| 8 | Zurrieq | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 9 | Fgura United | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 10 | Gudja United | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 11 | Zebbug Rangers | 15 | 3 | 8 | 4 | 17 |
| 12 | Sirens | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 13 | Lija Athletic | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 |
| 14 | St. Andrews | 15 | 2 | 4 | 9 | 10 |
| 15 | Senglea Athletic | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
| 16 | Mtarfa | 15 | 2 | 1 | 12 | 7 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Valletta FC | 7 | 7 | 0 | 0 | 59 |
| 2 | Tarxien Rainbows F.C | 7 | 2 | 4 | 1 | 39 |
| 3 | Swieqi United | 7 | 2 | 2 | 3 | 36 |
| 4 | Pieta Hotspurs | 7 | 2 | 3 | 2 | 35 |
| 5 | Zurrieq | 7 | 3 | 1 | 3 | 32 |
| 6 | Santa Lucia | 7 | 1 | 4 | 2 | 32 |
| 7 | Mgarr United FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 31 |
| 8 | Marsa | 7 | 0 | 1 | 6 | 29 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fgura United | 7 | 5 | 0 | 2 | 36 |
| 2 | St. Andrews | 7 | 6 | 1 | 0 | 29 |
| 3 | Sirens | 7 | 3 | 1 | 3 | 27 |
| 4 | Gudja United | 7 | 1 | 3 | 3 | 27 |
| 5 | Zebbug Rangers | 7 | 1 | 1 | 5 | 21 |
| 6 | Mtarfa | 7 | 4 | 1 | 2 | 20 |
| 7 | Lija Athletic | 7 | 2 | 1 | 4 | 19 |
| 8 | Senglea Athletic | 7 | 1 | 2 | 4 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tarxien Rainbows F.C1 - 0
Valletta FC
Tarxien Rainbows F.C1 - 5
Valletta FC
Tarxien Rainbows F.C3 - 1
Valletta FC
Valletta FC3 - 1
Tarxien Rainbows F.C
Valletta FC1 - 0
Tarxien Rainbows F.C
Tarxien Rainbows F.C0 - 7
Valletta FC
Tarxien Rainbows F.C0 - 2
Valletta FC
Valletta FC6 - 0
Tarxien Rainbows F.C
Valletta FC0 - 2
Tarxien Rainbows F.C
Tarxien Rainbows F.C1 - 1
Valletta FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Valletta FC
Zurrieq1 - 5
Valletta FC
Valletta FC2 - 0
Swieqi United
Marsa0 - 1
Valletta FC
Gzira United0 - 0
Valletta FC
Mtarfa0 - 2
Valletta FC
Valletta FC2 - 1
Swieqi United
Pieta Hotspurs0 - 1
Valletta FC
Valletta FC4 - 0
Victoria Wanderers
Valletta FC3 - 1
Gudja United
Valletta FC0 - 0
Zebbug RangersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tarxien Rainbows F.C
Sirens3 - 3
Tarxien Rainbows F.C
Tarxien Rainbows F.C0 - 0
Santa Lucia
Pieta Hotspurs0 - 0
Tarxien Rainbows F.C
Tarxien Rainbows F.C3 - 1
Lija Athletic
Tarxien Rainbows F.C2 - 1
Sirens
Zurrieq1 - 1
Tarxien Rainbows F.C
Tarxien Rainbows F.C2 - 1
Santa Lucia
Fgura United0 - 1
Tarxien Rainbows F.C
Senglea Athletic0 - 2
Tarxien Rainbows F.C
Tarxien Rainbows F.C0 - 2
Mgarr United FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Valletta FC
#13#22#30#40#511#60#70
Tarxien Rainbows F.C
#10#20#30#42#52#60#70
St. Andrews