Malta First Division League22:00 ngày 02/02/2025

Mtarfa
0 - 2

Valletta FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
MtarfaChỉ sốValletta FC
1Chỉ số 216
2Chỉ số 25
4Chỉ số 2211
1Chỉ số 30
0Chỉ số 80
72Chỉ số 23108
1Chỉ số 40
36Chỉ số 2470
31Chỉ số 2569
Lineup
Đội hình trận đấu
Mtarfa
9731231474610178
Đội hình xuất phát
chilaka joseph agbakwuru#97 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Zeron azzopardi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Fredrick tabone#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Tonna#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ayrton azzopardi senna#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Eric mensah#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matheus freitas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Grech#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
darren falzon#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cain cutajar#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Azzopardi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Azzopardi#22
A.Azzopardi#15
A.Azzopardi#12
A.Azzopardi#88
A.Azzopardi#5
A.Azzopardi#11
A.Azzopardi#9
A.Azzopardi#13
A.Azzopardi#20
Valletta FC
69123111528410817
Đội hình xuất phát

E.Ruiz#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.ciolacu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aquilina#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Attard#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jake azzopardi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Keyon ewurum#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.mackay#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.micallef#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.B.Diego#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Andrea Zammit#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
z.barbara#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

z.barbara#25
z.barbara#33
z.barbara#18

z.barbara#2
z.barbara#30
z.barbara#16
z.barbara#14
z.barbara#13
z.barbara#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Valletta FC | 15 | 12 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | Tarxien Rainbows F.C | 15 | 9 | 2 | 4 | 29 |
| 3 | Marsa | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 4 | Swieqi United | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 5 | Pieta Hotspurs | 15 | 8 | 2 | 5 | 26 |
| 6 | Santa Lucia | 15 | 8 | 1 | 6 | 25 |
| 7 | Mgarr United FC | 15 | 5 | 7 | 3 | 22 |
| 8 | Zurrieq | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 9 | Fgura United | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 10 | Gudja United | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 11 | Zebbug Rangers | 15 | 3 | 8 | 4 | 17 |
| 12 | Sirens | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 13 | Lija Athletic | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 |
| 14 | St. Andrews | 15 | 2 | 4 | 9 | 10 |
| 15 | Senglea Athletic | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
| 16 | Mtarfa | 15 | 2 | 1 | 12 | 7 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Valletta FC | 7 | 7 | 0 | 0 | 59 |
| 2 | Tarxien Rainbows F.C | 7 | 2 | 4 | 1 | 39 |
| 3 | Swieqi United | 7 | 2 | 2 | 3 | 36 |
| 4 | Pieta Hotspurs | 7 | 2 | 3 | 2 | 35 |
| 5 | Zurrieq | 7 | 3 | 1 | 3 | 32 |
| 6 | Santa Lucia | 7 | 1 | 4 | 2 | 32 |
| 7 | Mgarr United FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 31 |
| 8 | Marsa | 7 | 0 | 1 | 6 | 29 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fgura United | 7 | 5 | 0 | 2 | 36 |
| 2 | St. Andrews | 7 | 6 | 1 | 0 | 29 |
| 3 | Sirens | 7 | 3 | 1 | 3 | 27 |
| 4 | Gudja United | 7 | 1 | 3 | 3 | 27 |
| 5 | Zebbug Rangers | 7 | 1 | 1 | 5 | 21 |
| 6 | Mtarfa | 7 | 4 | 1 | 2 | 20 |
| 7 | Lija Athletic | 7 | 2 | 1 | 4 | 19 |
| 8 | Senglea Athletic | 7 | 1 | 2 | 4 | 14 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Mtarfa
Zebbug Rangers4 - 1
Mtarfa
St. Andrews0 - 1
Mtarfa
Mtarfa0 - 2
Marsa
Swieqi United2 - 1
Mtarfa
Mtarfa1 - 1
Pieta Hotspurs
Swieqi United0 - 0
Mtarfa
Mtarfa0 - 3
Santa Lucia
Zurrieq1 - 0
Mtarfa
Mtarfa2 - 1
Lija Athletic
Sirens3 - 1
MtarfaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Valletta FC
Valletta FC2 - 1
Swieqi United
Pieta Hotspurs0 - 1
Valletta FC
Valletta FC4 - 0
Victoria Wanderers
Valletta FC3 - 1
Gudja United
Valletta FC0 - 0
Zebbug Rangers
St. Andrews0 - 0
Valletta FC
Valletta FC1 - 1
Nadur Youngster
Valletta FC2 - 0
Mgarr United FC
Senglea Athletic1 - 2
Valletta FC
Melita FC Saint Julian0 - 1
Valletta FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mtarfa
#10#20#31#41#52#60#70
Valletta FC
#12#21#30#40#55#60#70
Tarxien Rainbows F.C
Fgura United