Malta First Division League20:00 ngày 09/03/2025

Mgarr United FC
1 - 2

Valletta FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mgarr United FCChỉ sốValletta FC
0Chỉ số 40
4Chỉ số 217
3Chỉ số 33
1Chỉ số 23
1Chỉ số 81
42Chỉ số 2558
70Chỉ số 2371
42Chỉ số 2460
4Chỉ số 2212
Lineup
Đội hình trận đấu
Mgarr United FC
292723154115162114
Đội hình xuất phát
D.Kwesi#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Attard#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.boakye#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Borg#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

R.Camilleri#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Gauci#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Mijic#5 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Okoh#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Vukovic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Debono#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Zammit#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
C.Zammit#7
C.Zammit#12
C.Zammit#18
C.Zammit#8
C.Zammit#22
C.Zammit#6
C.Zammit#24
C.Zammit#3
C.Zammit#19
Valletta FC
1342830161415952310
Đội hình xuất phát
l frendo#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.micallef#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.mackay#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Lapira#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
carioca jeferson#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Gauci#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Keyon ewurum#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.ciolacu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Cassar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Attard#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.B.Diego#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
P.B.Diego#8
P.B.Diego#1
P.B.Diego#21
P.B.Diego#11
P.B.Diego#17

P.B.Diego#2
P.B.Diego#18
P.B.Diego#27
P.B.Diego#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Valletta FC | 15 | 12 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | Tarxien Rainbows F.C | 15 | 9 | 2 | 4 | 29 |
| 3 | Marsa | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 4 | Swieqi United | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 5 | Pieta Hotspurs | 15 | 8 | 2 | 5 | 26 |
| 6 | Santa Lucia | 15 | 8 | 1 | 6 | 25 |
| 7 | Mgarr United FC | 15 | 5 | 7 | 3 | 22 |
| 8 | Zurrieq | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 9 | Fgura United | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 10 | Gudja United | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 11 | Zebbug Rangers | 15 | 3 | 8 | 4 | 17 |
| 12 | Sirens | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 13 | Lija Athletic | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 |
| 14 | St. Andrews | 15 | 2 | 4 | 9 | 10 |
| 15 | Senglea Athletic | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
| 16 | Mtarfa | 15 | 2 | 1 | 12 | 7 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Valletta FC | 7 | 7 | 0 | 0 | 59 |
| 2 | Tarxien Rainbows F.C | 7 | 2 | 4 | 1 | 39 |
| 3 | Swieqi United | 7 | 2 | 2 | 3 | 36 |
| 4 | Pieta Hotspurs | 7 | 2 | 3 | 2 | 35 |
| 5 | Zurrieq | 7 | 3 | 1 | 3 | 32 |
| 6 | Santa Lucia | 7 | 1 | 4 | 2 | 32 |
| 7 | Mgarr United FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 31 |
| 8 | Marsa | 7 | 0 | 1 | 6 | 29 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fgura United | 7 | 5 | 0 | 2 | 36 |
| 2 | St. Andrews | 7 | 6 | 1 | 0 | 29 |
| 3 | Sirens | 7 | 3 | 1 | 3 | 27 |
| 4 | Gudja United | 7 | 1 | 3 | 3 | 27 |
| 5 | Zebbug Rangers | 7 | 1 | 1 | 5 | 21 |
| 6 | Mtarfa | 7 | 4 | 1 | 2 | 20 |
| 7 | Lija Athletic | 7 | 2 | 1 | 4 | 19 |
| 8 | Senglea Athletic | 7 | 1 | 2 | 4 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Mgarr United FC
Santa Lucia1 - 1
Mgarr United FC
Mgarr United FC1 - 0
Mtarfa
Mgarr United FC3 - 2
Pieta Hotspurs
Mgarr United FC1 - 1
Marsa
Zurrieq1 - 1
Mgarr United FC
Santa Lucia5 - 3
Mgarr United FC
Mgarr United FC1 - 1
Lija Athletic
Sirens4 - 4
Mgarr United FC
Mgarr United FC2 - 1
Senglea Athletic
Mgarr United FC0 - 0
Fgura UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Valletta FC
Birkirkara FC1 - 1
Valletta FC
Valletta FC3 - 0
Tarxien Rainbows F.C
Zurrieq1 - 5
Valletta FC
Valletta FC2 - 0
Swieqi United
Marsa0 - 1
Valletta FC
Gzira United0 - 0
Valletta FC
Mtarfa0 - 2
Valletta FC
Valletta FC2 - 1
Swieqi United
Pieta Hotspurs0 - 1
Valletta FC
Valletta FC4 - 0
Victoria WanderersĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mgarr United FC
#11#20#30#43#51#60#70
Valletta FC
#12#22#30#43#53#60#70
Gudja United
Zebbug Rangers
St. Andrews