Malta First Division League20:00 ngày 18/01/2025

Pieta Hotspurs
0 - 1

Valletta FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pieta HotspursChỉ sốValletta FC
51Chỉ số 2549
4Chỉ số 213
4Chỉ số 23
4Chỉ số 223
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
59Chỉ số 2363
0Chỉ số 40
39Chỉ số 2429
Lineup
Đội hình trận đấu
Pieta Hotspurs
14171810312722429
Đội hình xuất phát
D.Abela#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.cini#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Gabriel xuereb#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ueda H.#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Micallef#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
thomas melillo#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Gabriel Mannino#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
z.leonardi#22 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
i.cutajar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kaydon catania#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Arthur#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Arthur#6
Arthur#13
Arthur#5
Arthur#25
Arthur#8

Arthur#15
Arthur#16
Arthur#29
Arthur#11
Valletta FC
33281231142106209
Đội hình xuất phát
j.scicluna#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.mackay#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aquilina#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Attard#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jake azzopardi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.micallef#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Mushagalusa#2 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.B.Diego#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

E.Ruiz#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Tabone#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.ciolacu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
a.ciolacu#18

a.ciolacu#24
a.ciolacu#30
a.ciolacu#16
a.ciolacu#14
a.ciolacu#13
a.ciolacu#15
a.ciolacu#21
a.ciolacu#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Valletta FC | 15 | 12 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | Tarxien Rainbows F.C | 15 | 9 | 2 | 4 | 29 |
| 3 | Marsa | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 4 | Swieqi United | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 5 | Pieta Hotspurs | 15 | 8 | 2 | 5 | 26 |
| 6 | Santa Lucia | 15 | 8 | 1 | 6 | 25 |
| 7 | Mgarr United FC | 15 | 5 | 7 | 3 | 22 |
| 8 | Zurrieq | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 9 | Fgura United | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 10 | Gudja United | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 11 | Zebbug Rangers | 15 | 3 | 8 | 4 | 17 |
| 12 | Sirens | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 13 | Lija Athletic | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 |
| 14 | St. Andrews | 15 | 2 | 4 | 9 | 10 |
| 15 | Senglea Athletic | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
| 16 | Mtarfa | 15 | 2 | 1 | 12 | 7 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Valletta FC | 7 | 7 | 0 | 0 | 59 |
| 2 | Tarxien Rainbows F.C | 7 | 2 | 4 | 1 | 39 |
| 3 | Swieqi United | 7 | 2 | 2 | 3 | 36 |
| 4 | Pieta Hotspurs | 7 | 2 | 3 | 2 | 35 |
| 5 | Zurrieq | 7 | 3 | 1 | 3 | 32 |
| 6 | Santa Lucia | 7 | 1 | 4 | 2 | 32 |
| 7 | Mgarr United FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 31 |
| 8 | Marsa | 7 | 0 | 1 | 6 | 29 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fgura United | 7 | 5 | 0 | 2 | 36 |
| 2 | St. Andrews | 7 | 6 | 1 | 0 | 29 |
| 3 | Sirens | 7 | 3 | 1 | 3 | 27 |
| 4 | Gudja United | 7 | 1 | 3 | 3 | 27 |
| 5 | Zebbug Rangers | 7 | 1 | 1 | 5 | 21 |
| 6 | Mtarfa | 7 | 4 | 1 | 2 | 20 |
| 7 | Lija Athletic | 7 | 2 | 1 | 4 | 19 |
| 8 | Senglea Athletic | 7 | 1 | 2 | 4 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Valletta FC1 - 1
Pieta Hotspurs
Pieta Hotspurs0 - 6
Valletta FC
Valletta FC3 - 0
Pieta Hotspurs
Pieta Hotspurs0 - 4
Valletta FC
Pieta Hotspurs0 - 1
Valletta FC
Pieta Hotspurs1 - 2
Valletta FC
Pieta Hotspurs0 - 3
Valletta FC
Valletta FC1 - 2
Pieta Hotspurs
Valletta FC3 - 0
Pieta Hotspurs
Pieta Hotspurs1 - 3
Valletta FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pieta Hotspurs
Pieta Hotspurs1 - 5
Marsa
Swieqi United1 - 0
Pieta Hotspurs
Pieta Hotspurs1 - 0
Marsa
Mtarfa1 - 1
Pieta Hotspurs
Pieta Hotspurs0 - 3
Sirens
Mgarr United FC4 - 0
Pieta Hotspurs
Pieta Hotspurs2 - 1
Senglea Athletic
Fgura United1 - 2
Pieta Hotspurs
Pieta Hotspurs3 - 1
Tarxien Rainbows F.C
Santa Lucia0 - 1
Pieta HotspursĐối chiếu
Phong độ gần đây của Valletta FC
Valletta FC4 - 0
Victoria Wanderers
Valletta FC3 - 1
Gudja United
Valletta FC0 - 0
Zebbug Rangers
St. Andrews0 - 0
Valletta FC
Valletta FC1 - 1
Nadur Youngster
Valletta FC2 - 0
Mgarr United FC
Senglea Athletic1 - 2
Valletta FC
Melita FC Saint Julian0 - 1
Valletta FC
Valletta FC3 - 0
Fgura United
Tarxien Rainbows F.C1 - 0
Valletta FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pieta Hotspurs
#10#20#30#42#54#60#70
Valletta FC
#11#21#30#42#53#60#70
Zurrieq
Lija Athletic