Malta First Division League22:30 ngày 25/01/2025

Valletta FC
2 - 1

Swieqi United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Valletta FCChỉ sốSwieqi United
12Chỉ số 26
1Chỉ số 80
5Chỉ số 214
3Chỉ số 33
73Chỉ số 2445
14Chỉ số 223
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 40
96Chỉ số 2375
Lineup
Đội hình trận đấu
Valletta FC
82311916410633281
Đội hình xuất phát
Andrea Zammit#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Attard#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jake azzopardi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.ciolacu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
carioca jeferson#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.micallef#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.B.Diego#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

E.Ruiz#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.scicluna#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.mackay#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aquilina#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Aquilina#18

Aquilina#2

Aquilina#24
Aquilina#30
Aquilina#13
Aquilina#25
Aquilina#15
Aquilina#17
Aquilina#21
Swieqi United
181251981372132311
Đội hình xuất phát
j.vella#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Claude·Debattista#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.abela#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
blessing brafo#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Fenech#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.mallia#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lenny mattocks#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
michael micallef#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.morales#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vyctor paulo#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Alan wismayer schembri#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Alan wismayer schembri#80
Alan wismayer schembri#6
Alan wismayer schembri#17
Alan wismayer schembri#10

Alan wismayer schembri#14
Alan wismayer schembri#4
Alan wismayer schembri#24
Alan wismayer schembri#26
Alan wismayer schembri#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Valletta FC | 15 | 12 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | Tarxien Rainbows F.C | 15 | 9 | 2 | 4 | 29 |
| 3 | Marsa | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 4 | Swieqi United | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 5 | Pieta Hotspurs | 15 | 8 | 2 | 5 | 26 |
| 6 | Santa Lucia | 15 | 8 | 1 | 6 | 25 |
| 7 | Mgarr United FC | 15 | 5 | 7 | 3 | 22 |
| 8 | Zurrieq | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 9 | Fgura United | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 10 | Gudja United | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 11 | Zebbug Rangers | 15 | 3 | 8 | 4 | 17 |
| 12 | Sirens | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 13 | Lija Athletic | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 |
| 14 | St. Andrews | 15 | 2 | 4 | 9 | 10 |
| 15 | Senglea Athletic | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
| 16 | Mtarfa | 15 | 2 | 1 | 12 | 7 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Valletta FC | 7 | 7 | 0 | 0 | 59 |
| 2 | Tarxien Rainbows F.C | 7 | 2 | 4 | 1 | 39 |
| 3 | Swieqi United | 7 | 2 | 2 | 3 | 36 |
| 4 | Pieta Hotspurs | 7 | 2 | 3 | 2 | 35 |
| 5 | Zurrieq | 7 | 3 | 1 | 3 | 32 |
| 6 | Santa Lucia | 7 | 1 | 4 | 2 | 32 |
| 7 | Mgarr United FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 31 |
| 8 | Marsa | 7 | 0 | 1 | 6 | 29 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fgura United | 7 | 5 | 0 | 2 | 36 |
| 2 | St. Andrews | 7 | 6 | 1 | 0 | 29 |
| 3 | Sirens | 7 | 3 | 1 | 3 | 27 |
| 4 | Gudja United | 7 | 1 | 3 | 3 | 27 |
| 5 | Zebbug Rangers | 7 | 1 | 1 | 5 | 21 |
| 6 | Mtarfa | 7 | 4 | 1 | 2 | 20 |
| 7 | Lija Athletic | 7 | 2 | 1 | 4 | 19 |
| 8 | Senglea Athletic | 7 | 1 | 2 | 4 | 14 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Valletta FC
Pieta Hotspurs0 - 1
Valletta FC
Valletta FC4 - 0
Victoria Wanderers
Valletta FC3 - 1
Gudja United
Valletta FC0 - 0
Zebbug Rangers
St. Andrews0 - 0
Valletta FC
Valletta FC1 - 1
Nadur Youngster
Valletta FC2 - 0
Mgarr United FC
Senglea Athletic1 - 2
Valletta FC
Melita FC Saint Julian0 - 1
Valletta FC
Valletta FC3 - 0
Fgura UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Swieqi United
Gudja United0 - 0
Swieqi United
Hamrun Spartans5 - 0
Swieqi United
Swieqi United1 - 0
Pieta Hotspurs
Swieqi United2 - 1
Mtarfa
Marsa1 - 1
Swieqi United
Swieqi United0 - 0
Mtarfa
Swieqi United3 - 1
Lija Athletic
Sirens3 - 0
Swieqi United
Swieqi United0 - 0
Mgarr United FC
Senglea Athletic0 - 2
Swieqi UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Valletta FC
#12#20#30#43#512#60#70
Swieqi United
#11#21#30#43#56#60#70
Tarxien Rainbows F.C
Santa Lucia
Zurrieq