Malta First Division League20:00 ngày 23/02/2025

Zurrieq
1 - 5

Valletta FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
ZurrieqChỉ sốValletta FC
25Chỉ số 2446
0Chỉ số 40
3Chỉ số 219
1Chỉ số 30
48Chỉ số 2379
0Chỉ số 80
3Chỉ số 29
33Chỉ số 2567
2Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Zurrieq
98799877961125232294
Đội hình xuất phát
Sulahmana Mamadu Bah#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
steven bezzina#87 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Borg#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.camilleri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kurt chircop#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Shawn Darmanin#96 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
anderson barros de#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.ihuomah#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Precious tenebe linus#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Zerafa#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Borg#94 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Borg#17
J.Borg#3
J.Borg#88
J.Borg#33
J.Borg#12
J.Borg#19
J.Borg#1
J.Borg#18
J.Borg#7
Valletta FC
25111331024281695
Đội hình xuất phát

J.Walker#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jake azzopardi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aquilina#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.scicluna#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.B.Diego#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

E.Mushagalusa#2 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.micallef#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.mackay#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
carioca jeferson#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.ciolacu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Cassar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Z.Cassar#23
Z.Cassar#17
Z.Cassar#21
Z.Cassar#15
Z.Cassar#13
Z.Cassar#14
Z.Cassar#30

Z.Cassar#24
Z.Cassar#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Valletta FC | 15 | 12 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | Tarxien Rainbows F.C | 15 | 9 | 2 | 4 | 29 |
| 3 | Marsa | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 4 | Swieqi United | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 5 | Pieta Hotspurs | 15 | 8 | 2 | 5 | 26 |
| 6 | Santa Lucia | 15 | 8 | 1 | 6 | 25 |
| 7 | Mgarr United FC | 15 | 5 | 7 | 3 | 22 |
| 8 | Zurrieq | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 9 | Fgura United | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 10 | Gudja United | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 11 | Zebbug Rangers | 15 | 3 | 8 | 4 | 17 |
| 12 | Sirens | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 13 | Lija Athletic | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 |
| 14 | St. Andrews | 15 | 2 | 4 | 9 | 10 |
| 15 | Senglea Athletic | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
| 16 | Mtarfa | 15 | 2 | 1 | 12 | 7 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Valletta FC | 7 | 7 | 0 | 0 | 59 |
| 2 | Tarxien Rainbows F.C | 7 | 2 | 4 | 1 | 39 |
| 3 | Swieqi United | 7 | 2 | 2 | 3 | 36 |
| 4 | Pieta Hotspurs | 7 | 2 | 3 | 2 | 35 |
| 5 | Zurrieq | 7 | 3 | 1 | 3 | 32 |
| 6 | Santa Lucia | 7 | 1 | 4 | 2 | 32 |
| 7 | Mgarr United FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 31 |
| 8 | Marsa | 7 | 0 | 1 | 6 | 29 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fgura United | 7 | 5 | 0 | 2 | 36 |
| 2 | St. Andrews | 7 | 6 | 1 | 0 | 29 |
| 3 | Sirens | 7 | 3 | 1 | 3 | 27 |
| 4 | Gudja United | 7 | 1 | 3 | 3 | 27 |
| 5 | Zebbug Rangers | 7 | 1 | 1 | 5 | 21 |
| 6 | Mtarfa | 7 | 4 | 1 | 2 | 20 |
| 7 | Lija Athletic | 7 | 2 | 1 | 4 | 19 |
| 8 | Senglea Athletic | 7 | 1 | 2 | 4 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Zurrieq
Santa Lucia3 - 6
Zurrieq
Zurrieq1 - 1
Mgarr United FC
Zurrieq0 - 4
Naxxar Lions
Senglea Athletic1 - 3
Zurrieq
Zurrieq1 - 1
Tarxien Rainbows F.C
Zurrieq0 - 3
Fgura United
Zurrieq0 - 0
Mellieha
Santa Lucia2 - 0
Zurrieq
Sirens2 - 2
Zurrieq
Zurrieq1 - 1
Lija AthleticĐối chiếu
Phong độ gần đây của Valletta FC
Valletta FC2 - 0
Swieqi United
Marsa0 - 1
Valletta FC
Gzira United0 - 0
Valletta FC
Mtarfa0 - 2
Valletta FC
Valletta FC2 - 1
Swieqi United
Pieta Hotspurs0 - 1
Valletta FC
Valletta FC4 - 0
Victoria Wanderers
Valletta FC3 - 1
Gudja United
Valletta FC0 - 0
Zebbug Rangers
St. Andrews0 - 0
Valletta FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zurrieq
#11#21#30#41#53#60#70
Valletta FC
#15#23#30#40#58#60#70