French Ligue 301:30 ngày 19/01/2025

Nancy
1 - 2

Valenciennes
Thống kê
Thống kê trận đấu
NancyChỉ sốValenciennes
1Chỉ số 33
87Chỉ số 2374
4Chỉ số 24
0Chỉ số 81
6Chỉ số 223
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 40
1Chỉ số 212
48Chỉ số 2433
Lineup
Đội hình trận đấu
Nancy
Sơ đồ 4-3-31612142519817611207
Đội hình xuất phát

M.Sourzac#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Julloux#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Saint-Ruf#14 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Thiare#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Expérience#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
W.Bouabdeli#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Carlier#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
T.Bouriaud#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

O.Sidibé#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
B.Bokangu#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
B. Gomel#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B. Gomel#10

B. Gomel#13

B. Gomel#9

B. Gomel#15

B. Gomel#22
Valenciennes
Sơ đồ 4-1-4-13021181236191482027
Đội hình xuất phát

M.Michel#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Diomande#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Touré#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Dibassy#12 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.Basse#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Masson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

L.Buades#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Sissoko#14 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Daouda·Traore#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Camblan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Oyewusi·Kehinde#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Oyewusi·Kehinde#5

M.Oyewusi·Kehinde#17

M.Oyewusi·Kehinde#22

M.Oyewusi·Kehinde#7

M.Oyewusi·Kehinde#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nancy | 32 | 20 | 5 | 7 | 65 |
| 2 | Le Mans | 32 | 17 | 7 | 8 | 58 |
| 3 | Boulogne | 32 | 15 | 11 | 6 | 56 |
| 4 | Dijon | 32 | 12 | 11 | 9 | 47 |
| 5 | Bresse Péronnas 01 | 32 | 12 | 10 | 10 | 46 |
| 6 | Aubagne | 32 | 13 | 6 | 13 | 45 |
| 7 | US Orléans | 32 | 12 | 9 | 11 | 45 |
| 8 | Concarneau | 32 | 11 | 9 | 12 | 42 |
| 9 | Valenciennes | 32 | 10 | 12 | 10 | 42 |
| 10 | FC Rouen | 32 | 9 | 13 | 10 | 40 |
| 11 | Quevilly Rouen Métropole | 32 | 11 | 7 | 14 | 40 |
| 12 | Sochaux | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 13 | Versailles 78 | 32 | 8 | 12 | 12 | 36 |
| 14 | Paris 13 Atletico | 32 | 7 | 14 | 11 | 35 |
| 15 | Villefranche | 32 | 7 | 13 | 12 | 34 |
| 16 | Chateauroux | 32 | 8 | 9 | 15 | 33 |
| 17 | Nimes | 32 | 6 | 10 | 16 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Valenciennes6 - 1
Nancy
Nancy0 - 1
Valenciennes
Nancy1 - 3
Valenciennes
Valenciennes2 - 3
Nancy
Nancy1 - 0
Valenciennes
Valenciennes1 - 1
Nancy
Nancy0 - 2
Valenciennes
Valenciennes1 - 1
Nancy
Valenciennes0 - 1
Nancy
Nancy3 - 0
ValenciennesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nancy
Aubagne2 - 1
Nancy
Nimes1 - 2
Nancy
Nancy1 - 0
US Orléans
Bastia2 - 0
Nancy
Chateauroux0 - 2
Nancy
Epinal2 - 4
Nancy
Nancy1 - 2
Paris 13 Atletico
Le Mans0 - 4
Nancy
Quevilly Rouen Métropole0 - 1
Nancy
Nancy1 - 0
Bresse Péronnas 01Đối chiếu
Phong độ gần đây của Valenciennes
Le Mans1 - 1
Valenciennes
Valenciennes1 - 1
Paris 13 Atletico
Thionville FC2 - 2
Valenciennes
Le Mans2 - 1
Valenciennes
Valenciennes4 - 3
Neuilly Marne
Quevilly Rouen Métropole2 - 0
Valenciennes
Arras0 - 2
Valenciennes
Valenciennes1 - 2
Bresse Péronnas 01
Boulogne0 - 0
Valenciennes
Valenciennes2 - 0
DijonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nancy
#11#21#30#41#54#60#70
Valenciennes
#12#21#30#43#54#60#70
Concarneau
FC Rouen
Sochaux
Versailles 78
Villefranche