French Ligue 301:30 ngày 25/01/2025

FC Rouen
0 - 1

Aubagne
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC RouenChỉ sốAubagne
105Chỉ số 2462
0Chỉ số 212
1Chỉ số 40
43Chỉ số 2557
10Chỉ số 222
0Chỉ số 81
6Chỉ số 25
138Chỉ số 23102
4Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Rouen
Sơ đồ 5-4-112320261829251317279
Đội hình xuất phát

A.Maraval#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J·Mbock#23 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
P.Goprou#20 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

V.Sanson#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Bassin#18 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

M.Mion#29 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

I.Ferrah#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Haimoud#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Allée#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Benkaid#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Abi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.Abi#16

C.Abi#37

C.Abi#8
C.Abi#19

C.Abi#5
Aubagne
Sơ đồ 4-3-330231219356410920
Đội hình xuất phát
J.Gil#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
E.Mouton#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.M'Dahoma#12 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Karamoko#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
F.Khatir#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Mabrouk·Rouai#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
A. Tafni#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Khetir#4 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Y.Benhattab#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Labe#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Boudraa#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Boudraa#18

S.Boudraa#34

S.Boudraa#16
S.Boudraa#11
S.Boudraa#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nancy | 32 | 20 | 5 | 7 | 65 |
| 2 | Le Mans | 32 | 17 | 7 | 8 | 58 |
| 3 | Boulogne | 32 | 15 | 11 | 6 | 56 |
| 4 | Dijon | 32 | 12 | 11 | 9 | 47 |
| 5 | Bresse Péronnas 01 | 32 | 12 | 10 | 10 | 46 |
| 6 | Aubagne | 32 | 13 | 6 | 13 | 45 |
| 7 | US Orléans | 32 | 12 | 9 | 11 | 45 |
| 8 | Concarneau | 32 | 11 | 9 | 12 | 42 |
| 9 | Valenciennes | 32 | 10 | 12 | 10 | 42 |
| 10 | FC Rouen | 32 | 9 | 13 | 10 | 40 |
| 11 | Quevilly Rouen Métropole | 32 | 11 | 7 | 14 | 40 |
| 12 | Sochaux | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 13 | Versailles 78 | 32 | 8 | 12 | 12 | 36 |
| 14 | Paris 13 Atletico | 32 | 7 | 14 | 11 | 35 |
| 15 | Villefranche | 32 | 7 | 13 | 12 | 34 |
| 16 | Chateauroux | 32 | 8 | 9 | 15 | 33 |
| 17 | Nimes | 32 | 6 | 10 | 16 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Rouen
Paris 13 Atletico1 - 0
FC Rouen
FC Rouen2 - 2
Le Mans
FC Rouen0 - 1
LOSC Lille
FC Rouen2 - 0
Quevilly Rouen Métropole
Ginglin Cesson0 - 3
FC Rouen
Bresse Péronnas 010 - 1
FC Rouen
FC Rouen3 - 1
Boulogne
Dijon1 - 0
FC Rouen
FC Rouen0 - 0
Sochaux
Villefranche2 - 1
FC RouenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aubagne
Aubagne2 - 0
Nimes
Aubagne2 - 1
Nancy
US Orléans2 - 1
Aubagne
Chateauroux2 - 7
Aubagne
Paris 13 Atletico1 - 0
Aubagne
Aubagne1 - 0
Le Mans
Aubagne1 - 1
Quevilly Rouen Métropole
Bresse Péronnas 012 - 1
Aubagne
Aubagne3 - 0
Boulogne
Dijon1 - 0
AubagneĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Rouen
#10#20#31#44#56#60#70
Aubagne
#11#21#30#42#55#60#70
Concarneau
Valenciennes
Versailles 78