French Ligue 300:30 ngày 16/05/2026

Valenciennes
2 - 2

Chateauroux
Thống kê
Thống kê trận đấu
ValenciennesChỉ sốChateauroux
91Chỉ số 23100
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 41
2Chỉ số 32
8Chỉ số 227
45Chỉ số 2448
5Chỉ số 24
0Chỉ số 80
5Chỉ số 214
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Valenciennes
Sơ đồ 4-2-3-140233292827251182618
Đội hình xuất phát

J.Lacombe#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Abu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
N.Bourichon#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Coeff#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Wahib#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Q.Daubin#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Belloumou#25 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

S.Appuah#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Mabrouk·Rouai#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
K.Diomandé#26 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G. Courtet#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

G. Courtet#10

G. Courtet#22
G. Courtet#12

G. Courtet#4

G. Courtet#14
Chateauroux
Sơ đồ 4-4-216126283913518101921
Đội hình xuất phát

L.Lavallee#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Jad Koembo#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
G.Kelo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Schinéar#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Beneddine#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Jean#13 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

P.Wade#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Georges·Tjomb#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
R.Freitas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
L.Piquionne#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Chahid#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Chahid#7
Y.Chahid#20

Y.Chahid#29

Y.Chahid#23

Y.Chahid#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 2 | FC Rouen | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 3 | Sochaux | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | Versailles 78 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | US Orléans | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Fleury Merogis U.S. | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 7 | Aubagne | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 8 | Concarneau | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 9 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Caen | 15 | 4 | 8 | 3 | 20 |
| 11 | Paris 13 Atletico | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 12 | Chateauroux | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 13 | Valenciennes | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 14 | Villefranche | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 15 | Quevilly Rouen Métropole | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
| 16 | Bresse Péronnas 01 | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
| 17 | Stade Briochin | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Chateauroux0 - 0
Valenciennes
Chateauroux1 - 2
Valenciennes
Valenciennes3 - 1
Chateauroux
Chateauroux3 - 3
Valenciennes
Valenciennes1 - 0
Chateauroux
Valenciennes0 - 1
Chateauroux
Chateauroux1 - 1
Valenciennes
Valenciennes1 - 1
Chateauroux
Valenciennes1 - 2
Chateauroux
Chateauroux0 - 1
ValenciennesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Valenciennes
Bresse Péronnas 011 - 0
Valenciennes
Sochaux1 - 1
Valenciennes
Valenciennes0 - 1
Dijon
Fleury Merogis U.S.2 - 0
Valenciennes
Valenciennes1 - 0
Versailles 78
Quevilly Rouen Métropole3 - 2
Valenciennes
Valenciennes0 - 0
Aubagne
Concarneau1 - 2
Valenciennes
Villefranche2 - 3
Valenciennes
Valenciennes2 - 1
CaenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chateauroux
Chateauroux2 - 1
Sochaux
Dijon1 - 2
Chateauroux
Chateauroux0 - 2
Fleury Merogis U.S.
Versailles 784 - 0
Chateauroux
Chateauroux3 - 5
Quevilly Rouen Métropole
Aubagne1 - 1
Chateauroux
Chateauroux3 - 1
Concarneau
Stade Briochin2 - 0
Chateauroux
Chateauroux0 - 1
Villefranche
Caen2 - 2
ChateaurouxĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Valenciennes
#12#21#30#42#55#60#70
Chateauroux
#12#20#31#42#54#60#70
FC Rouen
US Orléans
Le Puy Foot 43 Auvergne
Paris 13 Atletico