French Ligue 300:30 ngày 10/05/2026

Chateauroux
2 - 1

Sochaux
Thống kê
Thống kê trận đấu
ChateaurouxChỉ sốSochaux
6Chỉ số 29
0Chỉ số 80
38Chỉ số 2562
72Chỉ số 2386
24Chỉ số 2451
6Chỉ số 2212
0Chỉ số 40
3Chỉ số 217
3Chỉ số 30
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 2 | FC Rouen | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 3 | Sochaux | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | Versailles 78 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | US Orléans | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Fleury Merogis U.S. | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 7 | Aubagne | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 8 | Concarneau | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 9 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Caen | 15 | 4 | 8 | 3 | 20 |
| 11 | Paris 13 Atletico | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 12 | Chateauroux | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 13 | Valenciennes | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 14 | Villefranche | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 15 | Quevilly Rouen Métropole | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
| 16 | Bresse Péronnas 01 | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
| 17 | Stade Briochin | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sochaux1 - 0
Chateauroux
Chateauroux1 - 0
Sochaux
Sochaux2 - 2
Chateauroux
Sochaux0 - 2
Chateauroux
Chateauroux1 - 1
Sochaux
Sochaux0 - 0
Chateauroux
Chateauroux2 - 1
Sochaux
Chateauroux1 - 1
Sochaux
Sochaux0 - 0
Chateauroux
Chateauroux1 - 0
SochauxĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chateauroux
Dijon1 - 2
Chateauroux
Chateauroux0 - 2
Fleury Merogis U.S.
Versailles 784 - 0
Chateauroux
Chateauroux3 - 5
Quevilly Rouen Métropole
Aubagne1 - 1
Chateauroux
Chateauroux3 - 1
Concarneau
Stade Briochin2 - 0
Chateauroux
Chateauroux0 - 1
Villefranche
Caen2 - 2
Chateauroux
Chateauroux0 - 1
Paris 13 AtleticoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sochaux
Sochaux1 - 1
Valenciennes
Sochaux2 - 1
Bresse Péronnas 01
Dijon0 - 0
Sochaux
Sochaux2 - 2
Fleury Merogis U.S.
Versailles 781 - 0
Sochaux
Sochaux2 - 0
Quevilly Rouen Métropole
Aubagne1 - 4
Sochaux
Sochaux2 - 0
Concarneau
Sochaux2 - 1
Villefranche
Caen1 - 3
SochauxĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chateauroux
#12#20#30#43#56#60#70
Sochaux
#11#20#30#40#59#60#70
FC Rouen
US Orléans
Le Puy Foot 43 Auvergne