French Ligue 300:30 ngày 01/05/2026

Dijon
1 - 2

Chateauroux
Thống kê
Thống kê trận đấu
DijonChỉ sốChateauroux
2Chỉ số 33
48Chỉ số 2434
90Chỉ số 2382
53Chỉ số 2547
1Chỉ số 40
3Chỉ số 214
0Chỉ số 81
4Chỉ số 22
9Chỉ số 228
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Dijon
Sơ đồ 4-3-1-212365221141842211
Đội hình xuất phát
Lenny Montfort#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Lacroix#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Diouf#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Q.Bernard#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
I.Diallo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Chouchane#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Marié#14 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
B.N.Ndezi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Barreto#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

J.Domingues#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Tavares#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Tavares#20
J.Tavares#19
J.Tavares#29
J.Tavares#17

J.Tavares#10
Chateauroux
Sơ đồ 4-3-2-11612463920211810519
Đội hình xuất phát

L.Lavallee#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Jad Koembo#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Diarra#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
G.Kelo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Beneddine#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
I.Bouaoune#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

Y.Chahid#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50
Georges·Tjomb#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50
R.Freitas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

P.Wade#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70
L.Piquionne#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

L.Piquionne#29
L.Piquionne#27
L.Piquionne#30

L.Piquionne#23

L.Piquionne#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 2 | FC Rouen | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 3 | Sochaux | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | Versailles 78 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | US Orléans | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Fleury Merogis U.S. | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 7 | Aubagne | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 8 | Concarneau | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 9 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Caen | 15 | 4 | 8 | 3 | 20 |
| 11 | Paris 13 Atletico | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 12 | Chateauroux | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 13 | Valenciennes | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 14 | Villefranche | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 15 | Quevilly Rouen Métropole | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
| 16 | Bresse Péronnas 01 | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
| 17 | Stade Briochin | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Chateauroux0 - 0
Dijon
Chateauroux3 - 3
Dijon
Dijon4 - 0
Chateauroux
Dijon1 - 1
Chateauroux
Chateauroux2 - 0
Dijon
Dijon0 - 1
Chateauroux
Chateauroux1 - 1
Dijon
Dijon2 - 1
Chateauroux
Chateauroux3 - 1
Dijon
Dijon2 - 2
ChateaurouxĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dijon
Valenciennes0 - 1
Dijon
Dijon0 - 0
Sochaux
Dijon2 - 0
Bresse Péronnas 01
Fleury Merogis U.S.3 - 1
Dijon
Dijon3 - 1
Versailles 78
Quevilly Rouen Métropole0 - 1
Dijon
Dijon2 - 1
Aubagne
Concarneau1 - 1
Dijon
Villefranche1 - 2
Dijon
Dijon3 - 3
CaenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chateauroux
Chateauroux0 - 2
Fleury Merogis U.S.
Versailles 784 - 0
Chateauroux
Chateauroux3 - 5
Quevilly Rouen Métropole
Aubagne1 - 1
Chateauroux
Chateauroux3 - 1
Concarneau
Stade Briochin2 - 0
Chateauroux
Chateauroux0 - 1
Villefranche
Caen2 - 2
Chateauroux
Chateauroux0 - 1
Paris 13 Atletico
Chateauroux1 - 2
FC RouenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dijon
#11#21#31#42#54#60#70
Chateauroux
#12#22#30#43#52#60#70
US Orléans
Le Puy Foot 43 Auvergne