French Ligue 301:30 ngày 07/03/2026

Caen
2 - 2

Chateauroux
Thống kê
Thống kê trận đấu
CaenChỉ sốChateauroux
60Chỉ số 2540
60Chỉ số 2436
0Chỉ số 40
84Chỉ số 2366
3Chỉ số 30
0Chỉ số 80
7Chỉ số 223
6Chỉ số 22
6Chỉ số 215
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Caen
Sơ đồ 4-2-3-111827617312622121911
Đội hình xuất phát

A.Mandrea#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Henry#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Debohi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.M'Vila#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

R.Labonne#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Kimboma#31 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Etuin#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Hafid#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

O.Mazie#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Botella#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Gnanduillet#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Gnanduillet#14
A.Gnanduillet#32
A.Gnanduillet#24
A.Gnanduillet#2

A.Gnanduillet#9
Chateauroux
Sơ đồ 3-4-316124177208391095
Đội hình xuất phát

L.Lavallee#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Jad Koembo#12 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Diarra#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
B.Magassa#17 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Ahmed#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
I.Bouaoune#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Dembélé#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

M.Beneddine#39 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
R.Freitas#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Mupemba#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Wade#5 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Wade#28

P.Wade#13

P.Wade#21
P.Wade#27
P.Wade#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 2 | FC Rouen | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 3 | Sochaux | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | Versailles 78 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | US Orléans | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Fleury Merogis U.S. | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 7 | Aubagne | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 8 | Concarneau | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 9 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Caen | 15 | 4 | 8 | 3 | 20 |
| 11 | Paris 13 Atletico | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 12 | Chateauroux | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 13 | Valenciennes | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 14 | Villefranche | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 15 | Quevilly Rouen Métropole | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
| 16 | Bresse Péronnas 01 | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
| 17 | Stade Briochin | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Chateauroux2 - 1
Caen
Chateauroux2 - 2
Caen
Caen1 - 1
Chateauroux
Chateauroux2 - 1
Caen
Caen1 - 1
Chateauroux
Caen1 - 1
Chateauroux
Chateauroux0 - 2
Caen
Chateauroux2 - 2
Caen
Caen1 - 0
Chateauroux
Caen1 - 3
ChateaurouxĐối chiếu
Phong độ gần đây của Caen
Valenciennes2 - 1
Caen
Caen1 - 3
Sochaux
Dijon3 - 3
Caen
Caen1 - 0
Fleury Merogis U.S.
Versailles 782 - 1
Caen
Caen0 - 0
Quevilly Rouen Métropole
Concarneau3 - 3
Caen
Villefranche1 - 1
Caen
Caen1 - 0
Bresse Péronnas 01
FC Bayeux3 - 2
CaenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chateauroux
Chateauroux0 - 1
Paris 13 Atletico
Chateauroux1 - 2
FC Rouen
US Orléans2 - 2
Chateauroux
Chateauroux0 - 2
Le Puy Foot 43 Auvergne
Bresse Péronnas 011 - 1
Chateauroux
Sochaux1 - 0
Chateauroux
Chateauroux0 - 0
Dijon
Fleury Merogis U.S.0 - 0
Chateauroux
FONTENAY VENDEE FOOT4 - 1
Chateauroux
Chateauroux1 - 3
Versailles 78Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Caen
#12#21#30#43#56#60#70
Chateauroux
#12#20#30#40#52#60#70
Aubagne
Stade Briochin