French Ligue 300:30 ngày 09/08/2025

Chateauroux
0 - 0

Valenciennes
Thống kê
Thống kê trận đấu
ChateaurouxChỉ sốValenciennes
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
4Chỉ số 214
12Chỉ số 228
36Chỉ số 2436
69Chỉ số 2377
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
4Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Chateauroux
Sơ đồ 4-3-3161241724225825714
Đội hình xuất phát

L.Lavallee#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Jad Koembo#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Diarra#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
B.Magassa#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Goncalves#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Trinker#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
R.T.M'Pinda#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Dembélé#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Noc#25 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Ahmed#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y.Verdier#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Verdier#26

Y.Verdier#21

Y.Verdier#9
Y.Verdier#10
Y.Verdier#34
Valenciennes
Sơ đồ 4-4-2117292428681926107
Đội hình xuất phát

J.Louchet#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Diomande#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Coeff#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Thomas#24 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Wahib#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Sissoko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Mabrouk·Rouai#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Buades#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
K.Diomandé#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Ipiele#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Baghdadi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Baghdadi#32

S.Baghdadi#23
S.Baghdadi#21

S.Baghdadi#20

S.Baghdadi#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 2 | FC Rouen | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 3 | Sochaux | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | Versailles 78 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | US Orléans | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Fleury Merogis U.S. | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 7 | Aubagne | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 8 | Concarneau | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 9 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Caen | 15 | 4 | 8 | 3 | 20 |
| 11 | Paris 13 Atletico | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 12 | Chateauroux | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 13 | Valenciennes | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 14 | Villefranche | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 15 | Quevilly Rouen Métropole | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
| 16 | Bresse Péronnas 01 | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
| 17 | Stade Briochin | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Chateauroux1 - 2
Valenciennes
Valenciennes3 - 1
Chateauroux
Chateauroux3 - 3
Valenciennes
Valenciennes1 - 0
Chateauroux
Valenciennes0 - 1
Chateauroux
Chateauroux1 - 1
Valenciennes
Valenciennes1 - 1
Chateauroux
Valenciennes1 - 2
Chateauroux
Chateauroux0 - 1
Valenciennes
Chateauroux3 - 0
ValenciennesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chateauroux
Montpellier Hérault SC4 - 1
Chateauroux
Boulogne1 - 1
Chateauroux
Chateauroux2 - 0
US Orléans
Chateauroux3 - 3
Dijon
Aubagne6 - 2
Chateauroux
Chateauroux1 - 0
Sochaux
Nancy1 - 0
Chateauroux
Chateauroux2 - 2
Villefranche
Paris 13 Atletico3 - 2
Chateauroux
Chateauroux2 - 2
Versailles 78Đối chiếu
Phong độ gần đây của Valenciennes
Francs Borains1 - 0
Valenciennes
KV Kortrijk2 - 1
Valenciennes
Feignies1 - 3
Valenciennes
Southampton1 - 1
Valenciennes
Valenciennes1 - 0
Quevilly Rouen Métropole
Aubagne0 - 3
Valenciennes
Valenciennes3 - 4
Nancy
Paris 13 Atletico1 - 1
Valenciennes
Valenciennes0 - 1
Le Mans
Valenciennes0 - 0
Quevilly Rouen MétropoleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chateauroux
#10#20#30#41#54#60#70
Valenciennes
#10#20#30#42#513#60#70
FC Rouen
Fleury Merogis U.S.
Concarneau
Le Puy Foot 43 Auvergne
Caen
Bresse Péronnas 01
Stade Briochin