Spanish La Liga02:00 ngày 21/10/2025

Deportivo Alavés
0 - 0

Valencia CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Deportivo AlavésChỉ sốValencia CF
1Chỉ số 32
138Chỉ số 2370
7Chỉ số 20
0Chỉ số 80
10Chỉ số 223
63Chỉ số 2537
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2417
3Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Deportivo Alavés
Sơ đồ 3-5-2117145201982131115
Đội hình xuất phát

A.Sivera#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Castro#17 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Tenaglia#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Pacheco#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Calebe#20 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

P.Ibáñez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.Blanco#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

A.Rebbach#21 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

Y.Enriquez#3 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

T.Martínez#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Boyé#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Boyé#7

L.Boyé#18

L.Boyé#13

L.Boyé#24

L.Boyé#22

L.Boyé#29

L.Boyé#6

L.Boyé#4

L.Boyé#23

L.Boyé#10

L.Boyé#9

L.Boyé#30
Valencia CF
Sơ đồ 4-4-225125314111887169
Đội hình xuất phát

J.Agirrezabala#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Correia#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Tárrega#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Copete#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Gayà#14 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

L.Rioja#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Pepelu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Guerra#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Danjuma#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.López#16 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.Duro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Duro#29

H.Duro#19

H.Duro#22

H.Duro#15

H.Duro#10

H.Duro#26

H.Duro#24

H.Duro#21

H.Duro#13

H.Duro#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Deportivo Alavés1 - 0
Valencia CF
Valencia CF2 - 2
Deportivo Alavés
Valencia CF0 - 1
Deportivo Alavés
Valencia CF0 - 1
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés1 - 0
Valencia CF
Valencia CF2 - 0
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés2 - 1
Valencia CF
Valencia CF3 - 0
Deportivo Alavés
Valencia CF1 - 1
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés2 - 2
Valencia CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportivo Alavés
Deportivo Alavés3 - 1
Elche CF
RCD Mallorca1 - 0
Deportivo Alavés
Getafe1 - 1
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés1 - 2
Sevilla FC
Athletic Club0 - 1
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés1 - 1
Atletico Madrid
Real Betis1 - 0
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés2 - 1
Levante
Eibar0 - 0
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés0 - 1
SD HuescaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Valencia CF
Girona FC2 - 1
Valencia CF
Valencia CF1 - 2
Real Oviedo
RCD Espanyol de Barcelona2 - 2
Valencia CF
Valencia CF2 - 0
Athletic Club
FC Barcelona6 - 0
Valencia CF
Valencia CF3 - 0
Getafe
CA Osasuna1 - 0
Valencia CF
Valencia CF1 - 1
Real Sociedad
Valencia CF3 - 0
Torino
Borussia Monchengladbach2 - 0
Valencia CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Deportivo Alavés
#10#20#30#41#57#60#70
Valencia CF
#10#20#30#42#50#60#70
Real Madrid
Villarreal CF
Rayo Vallecano
RC Celta