Spanish La Liga02:00 ngày 24/05/2026

Valencia CF
3 - 1

FC Barcelona
Thống kê
Thống kê trận đấu
Valencia CFChỉ sốFC Barcelona
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
6Chỉ số 214
0Chỉ số 80
8Chỉ số 28
24Chỉ số 2576
30Chỉ số 2442
64Chỉ số 23108
9Chỉ số 225
4Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Valencia CF
Sơ đồ 4-4-21451821112321689
Đội hình xuất phát

S.Dimitrievski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

U.Núñez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Tárrega#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Pepelu#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Vázquez#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Rioja#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Ugrinic#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Rodríguez#2 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.López#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Guerra#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.Duro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Duro#6

H.Duro#29

H.Duro#26

H.Duro#12

H.Duro#17

H.Duro#19

H.Duro#27

H.Duro#7

H.Duro#10

H.Duro#25
H.Duro#44

H.Duro#22
FC Barcelona
Sơ đồ 4-2-3-125244183226720149
Đội hình xuất phát

W.Szczęsny#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.García#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Araujo#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Martin#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Baldé#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Bernal#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Gavi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Torres#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Olmo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Rashford#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Lewandowski#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

R.Lewandowski#19

R.Lewandowski#21

R.Lewandowski#15

R.Lewandowski#17

R.Lewandowski#2

R.Lewandowski#36

R.Lewandowski#5

R.Lewandowski#42

R.Lewandowski#13

R.Lewandowski#8

R.Lewandowski#31

R.Lewandowski#43
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Barcelona6 - 0
Valencia CF
Valencia CF0 - 5
FC Barcelona
FC Barcelona7 - 1
Valencia CF
Valencia CF1 - 2
FC Barcelona
FC Barcelona4 - 2
Valencia CF
Valencia CF1 - 1
FC Barcelona
FC Barcelona1 - 0
Valencia CF
Valencia CF0 - 1
FC Barcelona
Valencia CF1 - 4
FC Barcelona
FC Barcelona3 - 1
Valencia CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Valencia CF
Real Sociedad3 - 4
Valencia CF
Valencia CF1 - 1
Rayo Vallecano
Athletic Club0 - 1
Valencia CF
Valencia CF0 - 2
Atletico Madrid
Valencia CF2 - 1
Girona FC
RCD Mallorca1 - 1
Valencia CF
Elche CF1 - 0
Valencia CF
Valencia CF2 - 3
RC Celta
Sevilla FC0 - 2
Valencia CF
Real Oviedo1 - 0
Valencia CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Barcelona
FC Barcelona3 - 1
Real Betis
Deportivo Alavés1 - 0
FC Barcelona
FC Barcelona2 - 0
Real Madrid
CA Osasuna1 - 2
FC Barcelona
Getafe0 - 2
FC Barcelona
FC Barcelona1 - 0
RC Celta
Atletico Madrid1 - 2
FC Barcelona
FC Barcelona4 - 1
RCD Espanyol de Barcelona
FC Barcelona0 - 2
Atletico Madrid
Atletico Madrid1 - 2
FC BarcelonaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Valencia CF
#13#20#30#42#57#60#70
FC Barcelona
#11#20#30#42#58#60#70
Villarreal CF
Levante