Spanish La Liga02:30 ngày 14/05/2026

Deportivo Alavés
1 - 0

FC Barcelona
Thống kê
Thống kê trận đấu
Deportivo AlavésChỉ sốFC Barcelona
35Chỉ số 2460
66Chỉ số 23158
3Chỉ số 225
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
3Chỉ số 210
0Chỉ số 80
23Chỉ số 2577
6Chỉ số 24
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Deportivo Alavés
Sơ đồ 5-3-2171416242118841122
Đội hình xuất phát

A.Sivera#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Pérez#7 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

N.Tenaglia#14 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

V.Koski#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Parada#24 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Rebbach#21 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Guridi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Blanco#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

D.Suárez#4 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Martínez#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Diabate#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Diabate#13

I.Diabate#3

I.Diabate#9

I.Diabate#17

I.Diabate#6

I.Diabate#23

I.Diabate#10

I.Diabate#5

I.Diabate#27

I.Diabate#34

I.Diabate#19

I.Diabate#20
FC Barcelona
Sơ đồ 4-2-3-12523536317221920149
Đội hình xuất phát

W.Szczęsny#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Koundé#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Cubarsí#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Cortes#36 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Baldé#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

m.casado#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Bernal#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Bardghji#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Olmo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Rashford#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Lewandowski#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

R.Lewandowski#2

R.Lewandowski#7

R.Lewandowski#6

R.Lewandowski#18

R.Lewandowski#43

R.Lewandowski#8

R.Lewandowski#13

R.Lewandowski#24

R.Lewandowski#42

R.Lewandowski#15

R.Lewandowski#4

R.Lewandowski#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Barcelona3 - 1
Deportivo Alavés
FC Barcelona1 - 0
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés0 - 3
FC Barcelona
Deportivo Alavés1 - 3
FC Barcelona
FC Barcelona2 - 1
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés0 - 1
FC Barcelona
FC Barcelona1 - 1
Deportivo Alavés
FC Barcelona5 - 1
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés1 - 1
FC Barcelona
Deportivo Alavés0 - 5
FC BarcelonaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportivo Alavés
Elche CF1 - 1
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés2 - 4
Athletic Club
Deportivo Alavés2 - 1
RCD Mallorca
Real Madrid2 - 1
Deportivo Alavés
Real Sociedad3 - 3
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés2 - 2
CA Osasuna
RC Celta3 - 4
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés1 - 1
Villarreal CF
Valencia CF3 - 2
Deportivo Alavés
Levante2 - 0
Deportivo AlavésĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Barcelona
FC Barcelona2 - 0
Real Madrid
CA Osasuna1 - 2
FC Barcelona
Getafe0 - 2
FC Barcelona
FC Barcelona1 - 0
RC Celta
Atletico Madrid1 - 2
FC Barcelona
FC Barcelona4 - 1
RCD Espanyol de Barcelona
FC Barcelona0 - 2
Atletico Madrid
Atletico Madrid1 - 2
FC Barcelona
FC Barcelona1 - 0
Rayo Vallecano
FC Barcelona7 - 2
Newcastle UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Deportivo Alavés
#11#21#30#41#56#60#70
FC Barcelona
#10#20#30#42#54#60#70
Real Betis
Sevilla FC
Real Oviedo
Girona FC