Russian Premier League21:30 ngày 20/05/2026

Ural Yekaterinburg
0 - 1

Dynamo Makhachkala
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ural YekaterinburgChỉ sốDynamo Makhachkala
74Chỉ số 2345
1Chỉ số 32
34Chỉ số 2415
3Chỉ số 224
64Chỉ số 2536
7Chỉ số 24
0Chỉ số 80
2Chỉ số 212
0Chỉ số 40
4Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Ural Yekaterinburg
Sơ đồ 4-4-257462164414226199710
Đội hình xuất phát

A.Selikhov#57 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Mamin#46 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Begić#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Italo#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Malkevich#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Zheleznov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Léo Cordeiro#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Sungatulin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Bogomolskiy#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Ishkov#97 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Sekulic#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Sekulic#18
M.Sekulic#86

M.Sekulic#37
M.Sekulic#67

M.Sekulic#90

M.Sekulic#5

M.Sekulic#4

M.Sekulic#24

M.Sekulic#21

M.Sekulic#11

M.Sekulic#34

M.Sekulic#20
Dynamo Makhachkala
Sơ đồ 5-3-233224399577166211125
Đội hình xuất phát

N.Karabashev#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Azzi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

I.Akhmedov#43 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Alibekov#99 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.Tabidze#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

T.Sundukov#77 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

H.Mrezigue#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Moubarik#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Dzhabrailov#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Miro#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Agalarov#25 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Agalarov#24

G.Agalarov#7

G.Agalarov#47

G.Agalarov#10

G.Agalarov#13

G.Agalarov#9

G.Agalarov#39

G.Agalarov#72

G.Agalarov#28

G.Agalarov#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ural Yekaterinburg
Chernomorets Novorossijsk2 - 1
Ural Yekaterinburg
Ural Yekaterinburg2 - 0
KAMAZ Naberezhnye Chelny
Ural Yekaterinburg0 - 1
Shinnik Yaroslavl
FK Chelyabinsk1 - 2
Ural Yekaterinburg
Ural Yekaterinburg2 - 0
Torpedo Moscow
Sokol Saratov0 - 3
Ural Yekaterinburg
Ural Yekaterinburg0 - 0
FC Ufa
Ural Yekaterinburg5 - 0
Chayka Peschanokopskoye
Rodina Moscow3 - 1
Ural Yekaterinburg
Ural Yekaterinburg2 - 4
Yenisey KrasnoyarskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala0 - 0
Spartak Moscow
Akhmat Grozny1 - 1
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala1 - 2
FK Rostov
FK Krasnodar2 - 1
Dynamo Makhachkala
Akron Togliatti1 - 1
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala0 - 1
Zenit St. Petersburg
Lokomotiv Moscow1 - 1
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala2 - 2
Baltika Kaliningrad
CSKA Moscow3 - 1
Dynamo Makhachkala
Zenit St. Petersburg1 - 0
Dynamo MakhachkalaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ural Yekaterinburg
#10#20#30#41#57#60#70
Dynamo Makhachkala
#11#21#30#42#54#60#70
Rubin Kazan
Dynamo Moscow
FC Orenburg
Krylya Sovetov
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Sochi