Russian First League17:00 ngày 12/04/2026

Ural Yekaterinburg
0 - 0

FC Ufa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ural YekaterinburgChỉ sốFC Ufa
166Chỉ số 2394
0Chỉ số 40
4Chỉ số 210
0Chỉ số 80
66Chỉ số 2534
7Chỉ số 22
6Chỉ số 224
98Chỉ số 2452
3Chỉ số 31
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Ural Yekaterinburg
Sơ đồ 3-4-2-157216441359142269710
Đội hình xuất phát

A.Selikhov#57 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Begić#2 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

Italo#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Malkevich#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Akbashev#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Kharin#59 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Zheleznov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Léo Cordeiro#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Sungatulin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

I.Ishkov#97 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Sekulic#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Sekulic#9

M.Sekulic#18

M.Sekulic#20

M.Sekulic#46

M.Sekulic#34

M.Sekulic#4

M.Sekulic#19

M.Sekulic#37

M.Sekulic#24

M.Sekulic#21

M.Sekulic#11

M.Sekulic#86
FC Ufa
Sơ đồ 4-2-3-1315551422712412151870
Đội hình xuất phát

A. Belenov#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Shlyakov#55 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Kutin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Agapov#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Z.Yusupov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Yakuev#71 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Mrzljak#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Lipovoy#12 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Khabalov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Kamilov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Ortíz#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

D.Ortíz#19

D.Ortíz#23

D.Ortíz#96

D.Ortíz#8

D.Ortíz#27

D.Ortíz#1

D.Ortíz#11

D.Ortíz#17

D.Ortíz#79
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rodina Moscow | 33 | 18 | 11 | 4 | 65 |
| 2 | Fakel Voronezh | 33 | 19 | 8 | 6 | 65 |
| 3 | Ural Yekaterinburg | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Rotor Volgograd | 33 | 14 | 11 | 8 | 53 |
| 5 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 33 | 12 | 13 | 8 | 49 |
| 6 | Yenisey Krasnoyarsk | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 7 | Spartak Kostroma | 33 | 12 | 13 | 8 | 49 |
| 8 | Shinnik Yaroslavl | 32 | 11 | 13 | 8 | 46 |
| 9 | FK Chelyabinsk | 33 | 10 | 13 | 10 | 43 |
| 10 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 33 | 10 | 13 | 10 | 43 |
| 11 | Torpedo Moscow | 32 | 11 | 9 | 12 | 42 |
| 12 | Arsenal Tula | 33 | 8 | 15 | 10 | 39 |
| 13 | Volga Ulyanovsk | 33 | 9 | 10 | 14 | 37 |
| 14 | SKA Khabarovsk | 32 | 8 | 12 | 12 | 36 |
| 15 | FC Ufa | 32 | 8 | 10 | 14 | 34 |
| 16 | Chernomorets Novorossijsk | 33 | 8 | 8 | 17 | 32 |
| 17 | Sokol Saratov | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
| 18 | Chayka Peschanokopskoye | 33 | 5 | 7 | 21 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Ufa2 - 3
Ural Yekaterinburg
Ural Yekaterinburg2 - 1
FC Ufa
FC Ufa0 - 2
Ural Yekaterinburg
Ural Yekaterinburg1 - 4
FC Ufa
Ural Yekaterinburg2 - 1
FC Ufa
FC Ufa0 - 1
Ural Yekaterinburg
Ural Yekaterinburg0 - 0
FC Ufa
FC Ufa3 - 0
Ural Yekaterinburg
FC Ufa1 - 2
Ural Yekaterinburg
FC Ufa1 - 1
Ural YekaterinburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ural Yekaterinburg
Ural Yekaterinburg5 - 0
Chayka Peschanokopskoye
Rodina Moscow3 - 1
Ural Yekaterinburg
Ural Yekaterinburg2 - 4
Yenisey Krasnoyarsk
Ural Yekaterinburg2 - 0
Arsenal Tula
Rotor Volgograd1 - 1
Ural Yekaterinburg
Fakel Voronezh1 - 0
Ural Yekaterinburg
Ural Yekaterinburg0 - 1
Akron City FC
Ural Yekaterinburg1 - 2
Dynamo Moscow
Ural Yekaterinburg2 - 0
Yunnan Yukun
Ural Yekaterinburg2 - 3
Lokomotiv MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Ufa
FC Ufa1 - 1
Torpedo Moscow
Yenisey Krasnoyarsk1 - 0
FC Ufa
FC Ufa2 - 1
Volga Ulyanovsk
FC Ufa2 - 0
Sokol Saratov
Shinnik Yaroslavl1 - 0
FC Ufa
Neftekhimik Nizhnekamsk2 - 0
FC Ufa
FC Ufa1 - 0
FK Kaspyi Aktau
FC Ufa4 - 1
FK Aktobe Lento
Spartak Kostroma2 - 0
FC Ufa
FC Ufa2 - 2
Rodina MoscowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ural Yekaterinburg
#10#20#30#43#57#60#70
FC Ufa
#10#20#30#41#52#60#70
KAMAZ Naberezhnye Chelny
FK Chelyabinsk
SKA Khabarovsk
Chernomorets Novorossijsk