CONMEBOL Copa Sudamericana05:00 ngày 18/07/2025

Universidad de Chile
5 - 0

Club Guaraní
Thống kê
Thống kê trận đấu
Universidad de ChileChỉ sốClub Guaraní
60Chỉ số 2432
0Chỉ số 41
140Chỉ số 2378
2Chỉ số 32
1Chỉ số 80
12Chỉ số 225
1Chỉ số 21
9Chỉ số 210
65Chỉ số 2535
Lineup
Đội hình trận đấu
Universidad de Chile
Sơ đồ 3-5-22517222719208162710
Đội hình xuất phát

G.Castellón#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Hormazabal#17 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Calderón#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Zaldivia#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Guerrero#7 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.Altamirano#19 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

C.Aránguiz#20 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62
I.Poblete#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Sepúlveda#16 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

R.Contreras#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Assadi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Assadi#6

L.Assadi#23

L.Assadi#1

L.Assadi#3

L.Assadi#15

L.Assadi#13

L.Assadi#34

L.Assadi#30

L.Assadi#11

L.Assadi#21

L.Assadi#24

L.Assadi#18
Club Guaraní
Sơ đồ 3-5-2121451527361020940
Đội hình xuất phát

M.Rodriguez#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Paul Vicente Riveros Allende#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.López#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T. Servín#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Benitez#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Manzur#7 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

L. Martínez#36 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

W.Mendieta#10 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Maidana#20 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Ivan Emanuel Ramirez Ferreira#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Fernandez#40 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Fernandez#29

F.Fernandez#17

F.Fernandez#27

F.Fernandez#11

F.Fernandez#30
F.Fernandez#18
F.Fernandez#22
F.Fernandez#25

F.Fernandez#33

F.Fernandez#3

F.Fernandez#16

F.Fernandez#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Independiente | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Club Guaraní | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Nacional Potosi | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | CA Boston River | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Universidad Católica | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Vitória - BA | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 3 | Defensa Y Justicia | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 4 | Cerro Largo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Huracan | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Corinthians - SP | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | America de Cali | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 4 | Racing Club Montevideo | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Grêmio - RS | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 3 | Atletico Grau | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 4 | Sportivo Luqueno | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mushuc Runa | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Palestino | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Club Atlético Unión | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportiva Once Caldas | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Fluminense - RJ | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Gualberto Villarroel Deportivo San José | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Union Espanola | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Atlético Lanús | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | FBC Melgar | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Vasco da Gama Saf - RJ | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Academia Puerto Cabello | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cienciano | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 2 | Atlético Mineiro - MG | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Caracas FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Municipal Iquique | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Universidad de Chile
Universidad de Chile2 - 1
Colo Colo
Union Espanola0 - 2
Universidad de Chile
Universidad de Chile3 - 1
Municipal Iquique
Coquimbo Unido1 - 0
Universidad de Chile
Universidad de Chile2 - 2
Curico Unido
Curico Unido2 - 1
Universidad de Chile
Universidad de Chile6 - 0
O.Higgins
Botafogo - RJ1 - 0
Universidad de Chile
Deportes Limache2 - 0
Universidad de Chile
Huachipato1 - 5
Universidad de ChileĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club Guaraní
FC Nacional Asuncion1 - 0
Club Guaraní
Club Guaraní3 - 1
Club Sportivo 2 de Mayo
Club Sportivo Trinidense2 - 1
Club Guaraní
Club Guaraní0 - 5
CA Boston River
Club Guaraní2 - 1
Sportivo Luqueno
Atlético Tembetary1 - 2
Club Guaraní
Club Guaraní1 - 3
Sportivo Ameliano
CA Independiente1 - 0
Club Guaraní
Club Guaraní0 - 2
Cerro Porteno
Nacional Potosi2 - 2
Club GuaraníĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Universidad de Chile
#15#21#30#42#51#60#70
Club Guaraní
#10#20#31#42#51#60#70
CD Universidad Católica
Vitória - BA
Defensa Y Justicia
Cerro Largo
CA Huracan
Corinthians - SP
America de Cali
Racing Club Montevideo
Godoy Cruz Antonio Tomba
Grêmio - RS
Atletico Grau
Mushuc Runa
Palestino
Cruzeiro - MG
Club Atlético Unión
Deportiva Once Caldas
Fluminense - RJ
Gualberto Villarroel Deportivo San José
Club Atlético Lanús
FBC Melgar
Vasco da Gama Saf - RJ
Academia Puerto Cabello
Cienciano
Atlético Mineiro - MG
Caracas FC