CONMEBOL Copa Sudamericana05:00 ngày 24/10/2025

Universidad de Chile
2 - 2

Club Atlético Lanús
Thống kê
Thống kê trận đấu
Universidad de ChileChỉ sốClub Atlético Lanús
9Chỉ số 23
68Chỉ số 2418
13Chỉ số 223
0Chỉ số 40
9Chỉ số 214
1Chỉ số 80
1Chỉ số 36
72Chỉ số 2528
148Chỉ số 2356
Lineup
Đội hình trận đấu
Universidad de Chile
Sơ đồ 4-2-3-12517222168207191011
Đội hình xuất phát

G.Castellón#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Hormazabal#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Calderón#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Zaldivia#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Sepúlveda#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Poblete#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Aránguiz#20 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

M.Guerrero#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Altamirano#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Assadi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Guerra#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Guerra#18

N.Guerra#23

N.Guerra#1

N.Guerra#3

N.Guerra#15

N.Guerra#14

N.Guerra#13

N.Guerra#5

N.Guerra#24

N.Guerra#21

N.Guerra#9

N.Guerra#34
Club Atlético Lanús
Sơ đồ 4-2-3-126424136393011102319
Đội hình xuất phát

N.Losada#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Perez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Izquierdoz#24 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Canale#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Marcich#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Medina#39 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Cardozo#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Salvio#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Moreno#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Carrera#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Castillo#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Castillo#14

R.Castillo#8

R.Castillo#50

R.Castillo#40

R.Castillo#33

R.Castillo#21

R.Castillo#2

R.Castillo#3

R.Castillo#17

R.Castillo#9

R.Castillo#25

R.Castillo#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Independiente | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Club Guaraní | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Nacional Potosi | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | CA Boston River | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Universidad Católica | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Vitória - BA | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 3 | Defensa Y Justicia | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 4 | Cerro Largo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Huracan | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Corinthians - SP | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | America de Cali | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 4 | Racing Club Montevideo | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Grêmio - RS | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 3 | Atletico Grau | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 4 | Sportivo Luqueno | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mushuc Runa | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Palestino | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Club Atlético Unión | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportiva Once Caldas | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Fluminense - RJ | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Gualberto Villarroel Deportivo San José | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Union Espanola | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Atlético Lanús | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | FBC Melgar | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Vasco da Gama Saf - RJ | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Academia Puerto Cabello | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cienciano | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 2 | Atlético Mineiro - MG | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Caracas FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Municipal Iquique | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Universidad de Chile
Universidad de Chile2 - 1
Palestino
Deportes La Serena1 - 1
Universidad de Chile
Universidad de Chile2 - 1
Alianza Lima
Alianza Lima0 - 0
Universidad de Chile
Colo Colo0 - 3
Universidad de Chile
Colo Colo1 - 0
Universidad de Chile
Universidad de Chile1 - 3
Audax Italiano
Universidad de Chile1 - 0
CA Independiente
Universidad de Chile4 - 1
Union Espanola
Universidad de Chile0 - 1
CobresalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club Atlético Lanús
Club Atlético Lanús2 - 0
Godoy Cruz Antonio Tomba
CA Independiente0 - 2
Club Atlético Lanús
Club Atlético Lanús2 - 1
CA San Lorenzo
Instituto de Córdoba0 - 0
Club Atlético Lanús
Fluminense - RJ1 - 1
Club Atlético Lanús
Club Atlético Lanús2 - 1
CA Platense
Club Atlético Lanús1 - 0
Fluminense - RJ
Club Atlético Lanús1 - 0
Independiente Rivadavia
Argentinos Juniors1 - 0
Club Atlético Lanús
Velez Sarsfield3 - 0
Club Atlético LanúsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Universidad de Chile
#12#20#30#41#59#60#70
Club Atlético Lanús
#12#22#30#46#53#60#70
Club Guaraní
Nacional Potosi
CA Boston River
CD Universidad Católica
Vitória - BA
Defensa Y Justicia
Cerro Largo
CA Huracan
Corinthians - SP
America de Cali
Racing Club Montevideo
Grêmio - RS
Atletico Grau
Sportivo Luqueno
Mushuc Runa
Cruzeiro - MG
Club Atlético Unión
Deportiva Once Caldas
Gualberto Villarroel Deportivo San José
FBC Melgar
Vasco da Gama Saf - RJ
Academia Puerto Cabello
Cienciano
Atlético Mineiro - MG
Caracas FC
Municipal Iquique