CONMEBOL Copa Sudamericana07:30 ngày 24/09/2025

Fluminense - RJ
1 - 1

Club Atlético Lanús
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fluminense - RJChỉ sốClub Atlético Lanús
152Chỉ số 2370
5Chỉ số 21
0Chỉ số 80
13Chỉ số 228
71Chỉ số 2529
0Chỉ số 40
7Chỉ số 212
74Chỉ số 2429
3Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Fluminense - RJ
Sơ đồ 4-2-3-11232263581721909
Đội hình xuất phát

Fábio#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Xavier#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Silva#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Freytes#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Renê#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Hércules#35 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Martinelli#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Canobbio#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Acosta#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Serna#90 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Everaldo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Everaldo#99

Everaldo#14

Everaldo#12

Everaldo#18

Everaldo#45

Everaldo#94

Everaldo#23

Everaldo#28

Everaldo#7

Everaldo#11

Everaldo#4

Everaldo#98
Club Atlético Lanús
Sơ đồ 4-2-3-126424136393036101119
Đội hình xuất phát

N.Losada#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Perez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Izquierdoz#24 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Canale#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Marcich#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Medina#39 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Cardozo#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Segovia#36 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Moreno#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Salvio#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Castillo#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Castillo#25

R.Castillo#9

R.Castillo#14

R.Castillo#23

R.Castillo#17

R.Castillo#3

R.Castillo#2

R.Castillo#21

R.Castillo#22

R.Castillo#50

R.Castillo#8

R.Castillo#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Independiente | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Club Guaraní | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Nacional Potosi | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | CA Boston River | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Universidad Católica | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Vitória - BA | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 3 | Defensa Y Justicia | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 4 | Cerro Largo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Huracan | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Corinthians - SP | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | America de Cali | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 4 | Racing Club Montevideo | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Grêmio - RS | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 3 | Atletico Grau | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 4 | Sportivo Luqueno | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mushuc Runa | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Palestino | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Club Atlético Unión | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportiva Once Caldas | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Fluminense - RJ | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Gualberto Villarroel Deportivo San José | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Union Espanola | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Atlético Lanús | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | FBC Melgar | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Vasco da Gama Saf - RJ | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Academia Puerto Cabello | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cienciano | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 2 | Atlético Mineiro - MG | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Caracas FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Municipal Iquique | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Fluminense - RJ
Vitória - BA0 - 1
Fluminense - RJ
Club Atlético Lanús1 - 0
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ0 - 1
Corinthians - SP
Fluminense - RJ2 - 0
Bahia - BA
Santos FC - SP0 - 0
Fluminense - RJ
Bahia - BA1 - 0
Fluminense - RJ
Red Bull Bragantino4 - 2
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ2 - 0
America de Cali
Fluminense - RJ2 - 1
Fortaleza
America de Cali1 - 2
Fluminense - RJĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club Atlético Lanús
Club Atlético Lanús2 - 1
CA Platense
Club Atlético Lanús1 - 0
Fluminense - RJ
Club Atlético Lanús1 - 0
Independiente Rivadavia
Argentinos Juniors1 - 0
Club Atlético Lanús
Velez Sarsfield3 - 0
Club Atlético Lanús
Club Atlético Lanús1 - 1
River Plate
Club Atlético Lanús1 - 0
CA Central Cordoba SDE
Gimnasia La Plata1 - 2
Club Atlético Lanús
CA Central Cordoba SDE1 - 0
Club Atlético Lanús
Club Atlético Lanús1 - 0
Talleres CordobaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fluminense - RJ
#11#21#30#43#55#60#70
Club Atlético Lanús
#11#20#30#41#51#60#70
CA Independiente
Club Guaraní
Nacional Potosi
CA Boston River
CD Universidad Católica
Defensa Y Justicia
Cerro Largo
CA Huracan
Racing Club Montevideo
Godoy Cruz Antonio Tomba
Grêmio - RS
Atletico Grau
Sportivo Luqueno
Mushuc Runa
Palestino
Cruzeiro - MG
Club Atlético Unión
Deportiva Once Caldas
Gualberto Villarroel Deportivo San José
Union Espanola
FBC Melgar
Vasco da Gama Saf - RJ
Academia Puerto Cabello
Cienciano
Atlético Mineiro - MG
Caracas FC
Municipal Iquique