CHI Liga de Primera05:00 ngày 05/08/2025

Universidad de Chile
0 - 1

Cobresal
Thống kê
Thống kê trận đấu
Universidad de ChileChỉ sốCobresal
65Chỉ số 2535
3Chỉ số 214
1Chỉ số 80
11Chỉ số 22
16Chỉ số 223
2Chỉ số 33
67Chỉ số 2421
146Chỉ số 2368
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
Universidad de Chile
Sơ đồ 3-4-32522231781916112710
Đội hình xuất phát

G.Castellón#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Zaldivia#22 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

F.Calderón#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Tapia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

F.Hormazabal#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
I.Poblete#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Altamirano#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Sepúlveda#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Guerra#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Contreras#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Assadi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Assadi#15

L.Assadi#14

L.Assadi#34

L.Assadi#6

L.Assadi#9

L.Assadi#1

L.Assadi#23
Cobresal
Sơ đồ 3-5-23020323171028137918
Đội hình xuất phát

J.Pinos#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Tiznado#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Moreno#32 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Toro#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Barrera#17 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.Henríquez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

D.Céspedes#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

C.M.Sepulveda#13 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

C.Yanis#7 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

D.Coelho#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Munder#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Munder#22

C.Munder#16

C.Munder#15

C.Munder#12

C.Munder#14

C.Munder#6

C.Munder#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coquimbo Unido | 25 | 19 | 5 | 1 | 62 |
| 2 | Univ Catolica | 26 | 14 | 6 | 6 | 48 |
| 3 | O.Higgins | 26 | 13 | 8 | 5 | 47 |
| 4 | Cobresal | 26 | 13 | 5 | 8 | 44 |
| 5 | Audax Italiano | 26 | 13 | 4 | 9 | 43 |
| 6 | Universidad de Chile | 25 | 13 | 3 | 9 | 42 |
| 7 | Palestino | 25 | 12 | 6 | 7 | 42 |
| 8 | Colo Colo | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 9 | Huachipato | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 10 | Nublense | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 11 | Union La Calera | 25 | 8 | 5 | 12 | 29 |
| 12 | Deportes La Serena | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 13 | Deportes Limache | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 14 | Everton CD | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Union Espanola | 25 | 6 | 2 | 17 | 20 |
| 16 | Municipal Iquique | 26 | 3 | 6 | 17 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cobresal2 - 1
Universidad de Chile
Cobresal3 - 3
Universidad de Chile
Universidad de Chile2 - 2
Cobresal
Cobresal4 - 3
Universidad de Chile
Universidad de Chile0 - 0
Cobresal
Universidad de Chile3 - 4
Cobresal
Universidad de Chile1 - 0
Cobresal
Cobresal1 - 1
Universidad de Chile
Cobresal1 - 0
Universidad de Chile
Cobresal0 - 0
Universidad de ChileĐối chiếu
Phong độ gần đây của Universidad de Chile
Union La Calera0 - 4
Universidad de Chile
Club Guaraní2 - 1
Universidad de Chile
Nublense2 - 2
Universidad de Chile
Universidad de Chile5 - 0
Club Guaraní
Universidad de Chile2 - 1
Colo Colo
Union Espanola0 - 2
Universidad de Chile
Universidad de Chile3 - 1
Municipal Iquique
Coquimbo Unido1 - 0
Universidad de Chile
Universidad de Chile2 - 2
Curico Unido
Curico Unido2 - 1
Universidad de ChileĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cobresal
Deportes La Serena0 - 2
Cobresal
Cobresal1 - 1
Nublense
Colo Colo4 - 0
Cobresal
Cobresal2 - 1
Municipal Iquique
Everton CD2 - 2
Cobresal
Cobresal0 - 1
Audax Italiano
Deportes La Serena1 - 1
Cobresal
Union Espanola0 - 1
Cobresal
Cobresal3 - 1
Deportes Limache
Huachipato0 - 1
CobresalĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Universidad de Chile
#10#20#30#42#511#60#70
Cobresal
#11#21#31#43#52#60#70
Univ Catolica
O.Higgins
Palestino