CONMEBOL Copa Sudamericana07:30 ngày 17/09/2025

Club Atlético Lanús
1 - 0

Fluminense - RJ
Thống kê
Thống kê trận đấu
Club Atlético LanúsChỉ sốFluminense - RJ
0Chỉ số 40
112Chỉ số 23103
9Chỉ số 225
48Chỉ số 2552
4Chỉ số 211
52Chỉ số 2438
3Chỉ số 31
5Chỉ số 23
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Club Atlético Lanús
Sơ đồ 4-2-3-126424136393036101119
Đội hình xuất phát

N.Losada#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Perez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Izquierdoz#24 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Canale#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Marcich#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Medina#39 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Cardozo#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Segovia#36 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Moreno#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Salvio#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Castillo#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Castillo#14
R.Castillo#37

R.Castillo#8

R.Castillo#50

R.Castillo#22

R.Castillo#21

R.Castillo#2

R.Castillo#3

R.Castillo#17

R.Castillo#9

R.Castillo#25

R.Castillo#7
Fluminense - RJ
Sơ đồ 4-3-312332261635817990
Đội hình xuất phát

Fábio#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Guga#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Silva#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Freytes#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Renê#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Nonato#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Hércules#35 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Martinelli#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Canobbio#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Everaldo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Serna#90 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Serna#21

K.Serna#98

K.Serna#4

K.Serna#7

K.Serna#28

K.Serna#26

K.Serna#45

K.Serna#46

K.Serna#99

K.Serna#5

K.Serna#14

K.Serna#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Independiente | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Club Guaraní | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Nacional Potosi | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | CA Boston River | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Universidad Católica | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Vitória - BA | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 3 | Defensa Y Justicia | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 4 | Cerro Largo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Huracan | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Corinthians - SP | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | America de Cali | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 4 | Racing Club Montevideo | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Grêmio - RS | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 3 | Atletico Grau | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 4 | Sportivo Luqueno | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mushuc Runa | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Palestino | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Club Atlético Unión | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportiva Once Caldas | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Fluminense - RJ | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Gualberto Villarroel Deportivo San José | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Union Espanola | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Atlético Lanús | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | FBC Melgar | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Vasco da Gama Saf - RJ | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Academia Puerto Cabello | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cienciano | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 2 | Atlético Mineiro - MG | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Caracas FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Municipal Iquique | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Club Atlético Lanús
Club Atlético Lanús1 - 0
Independiente Rivadavia
Argentinos Juniors1 - 0
Club Atlético Lanús
Velez Sarsfield3 - 0
Club Atlético Lanús
Club Atlético Lanús1 - 1
River Plate
Club Atlético Lanús1 - 0
CA Central Cordoba SDE
Gimnasia La Plata1 - 2
Club Atlético Lanús
CA Central Cordoba SDE1 - 0
Club Atlético Lanús
Club Atlético Lanús1 - 0
Talleres Cordoba
Club Atlético Lanús2 - 0
CA Huracan
Sarmiento Junin0 - 2
Club Atlético LanúsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fluminense - RJ
Fluminense - RJ0 - 1
Corinthians - SP
Fluminense - RJ2 - 0
Bahia - BA
Santos Fc - SP0 - 0
Fluminense - RJ
Bahia - BA1 - 0
Fluminense - RJ
Red Bull Bragantino4 - 2
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ2 - 0
America de Cali
Fluminense - RJ2 - 1
Fortaleza
America de Cali1 - 2
Fluminense - RJ
Bahia - BA3 - 3
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ1 - 1
Internacional - RSĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Club Atlético Lanús
#11#20#30#43#55#60#70
Fluminense - RJ
#10#20#30#41#53#60#70
CA Independiente
Club Guaraní
Nacional Potosi
CA Boston River
CD Universidad Católica
Vitória - BA
Defensa Y Justicia
Cerro Largo
Racing Club Montevideo
Godoy Cruz Antonio Tomba
Grêmio - RS
Atletico Grau
Sportivo Luqueno
Mushuc Runa
Palestino
Cruzeiro - MG
Club Atlético Unión
Deportiva Once Caldas
Gualberto Villarroel Deportivo San José
Union Espanola
FBC Melgar
Vasco da Gama Saf - RJ
Academia Puerto Cabello
Cienciano
Atlético Mineiro - MG
Caracas FC
Municipal Iquique