CONMEBOL Copa Sudamericana07:30 ngày 26/09/2025

Universidad de Chile
2 - 1

Alianza Lima
Thống kê
Thống kê trận đấu
Universidad de ChileChỉ sốAlianza Lima
6Chỉ số 213
0Chỉ số 40
8Chỉ số 228
41Chỉ số 2442
114Chỉ số 23120
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 80
3Chỉ số 24
2Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Universidad de Chile
Sơ đồ 3-5-225172227141920161110
Đội hình xuất phát

G.Castellón#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Hormazabal#17 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Calderón#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Zaldivia#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Guerrero#7 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

S.Rodriguez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

J.Altamirano#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

C.Aránguiz#20 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

M.Sepúlveda#16 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

N.Guerra#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Assadi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Assadi#21

L.Assadi#1

L.Assadi#3

L.Assadi#15

L.Assadi#13

L.Assadi#5

L.Assadi#8

L.Assadi#6

L.Assadi#9

L.Assadi#24

L.Assadi#18

L.Assadi#27
Alianza Lima
Sơ đồ 4-2-3-1232224621728191889
Đội hình xuất phát

G.Viscarra#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Enrique#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Chavez#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Garces#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Trauco#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Gaibor#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Burlamaqui#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Cantero#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Peña#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Castillo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Barcos#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Barcos#10

H.Barcos#55

H.Barcos#16

H.Barcos#27

H.Barcos#13

H.Barcos#14

H.Barcos#34

H.Barcos#25

H.Barcos#17
H.Barcos#1

H.Barcos#15
H.Barcos#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Independiente | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Club Guaraní | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Nacional Potosi | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | CA Boston River | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Universidad Católica | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Vitória - BA | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 3 | Defensa Y Justicia | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 4 | Cerro Largo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Huracan | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Corinthians - SP | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | America de Cali | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 4 | Racing Club Montevideo | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Grêmio - RS | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 3 | Atletico Grau | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 4 | Sportivo Luqueno | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mushuc Runa | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Palestino | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Club Atlético Unión | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportiva Once Caldas | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Fluminense - RJ | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Gualberto Villarroel Deportivo San José | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Union Espanola | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Atlético Lanús | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | FBC Melgar | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Vasco da Gama Saf - RJ | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Academia Puerto Cabello | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cienciano | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 2 | Atlético Mineiro - MG | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Caracas FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Municipal Iquique | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Alianza Lima0 - 0
Universidad de Chile
Universidad de Chile2 - 0
Alianza Lima
Universidad de Chile2 - 2
Alianza Lima
Alianza Lima0 - 1
Universidad de ChileĐối chiếu
Phong độ gần đây của Universidad de Chile
Alianza Lima0 - 0
Universidad de Chile
Colo Colo0 - 3
Universidad de Chile
Colo Colo1 - 0
Universidad de Chile
Universidad de Chile1 - 3
Audax Italiano
Universidad de Chile1 - 0
CA Independiente
Universidad de Chile4 - 1
Union Espanola
Universidad de Chile0 - 1
Cobresal
Union La Calera0 - 4
Universidad de Chile
Club Guaraní2 - 1
Universidad de Chile
Nublense2 - 2
Universidad de ChileĐối chiếu
Phong độ gần đây của Alianza Lima
Alianza Lima4 - 0
Comerciantes Unidos
Alianza Lima0 - 0
Universidad de Chile
Alianza Lima3 - 4
Deportivo Garcilaso
Universitario De Deportes0 - 0
Alianza Lima
CD Universidad Católica1 - 2
Alianza Lima
Alianza Lima3 - 1
AD Tarma
Alianza Lima2 - 0
CD Universidad Católica
Ayacucho Futbol Club0 - 1
Alianza Lima
Alianza Lima0 - 0
Sporting Cristal
Juan Pablo II1 - 2
Alianza LimaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Universidad de Chile
#12#21#30#42#53#60#70
Alianza Lima
#11#20#30#43#54#60#70
Nacional Potosi
CA Boston River
Vitória - BA
Defensa Y Justicia
Cerro Largo
CA Huracan
Corinthians - SP
America de Cali
Racing Club Montevideo
Godoy Cruz Antonio Tomba
Grêmio - RS
Atletico Grau
Sportivo Luqueno
Mushuc Runa
Palestino
Cruzeiro - MG
Club Atlético Unión
Deportiva Once Caldas
Fluminense - RJ
Gualberto Villarroel Deportivo San José
Club Atlético Lanús
FBC Melgar
Vasco da Gama Saf - RJ
Academia Puerto Cabello
Cienciano
Atlético Mineiro - MG
Caracas FC
Municipal Iquique