CONMEBOL Copa Sudamericana07:30 ngày 14/08/2025

Universidad de Chile
1 - 0

CA Independiente
Thống kê
Thống kê trận đấu
Universidad de ChileChỉ sốCA Independiente
0Chỉ số 41
9Chỉ số 2211
46Chỉ số 2435
103Chỉ số 2395
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 80
6Chỉ số 24
3Chỉ số 34
4Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Universidad de Chile
Sơ đồ 4-4-22552221517820191810
Đội hình xuất phát

G.Castellón#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Ramírez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Calderón#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Zaldivia#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Salomoni#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Hormazabal#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
I.Poblete#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Aránguiz#20 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

J.Altamirano#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.D.Yorio#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Assadi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Assadi#23

L.Assadi#1

L.Assadi#3

L.Assadi#14

L.Assadi#13

L.Assadi#34

L.Assadi#11

L.Assadi#6

L.Assadi#9

L.Assadi#21

L.Assadi#24

L.Assadi#27
CA Independiente
Sơ đồ 4-2-3-1334266225207101719
Đội hình xuất phát

R.Rey#33 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Federico Vera#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Lomónaco#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Freire#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Zabala#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Loyola#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Fernández#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Montiel#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Cabral#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

W.Mazzantti#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Abaldo#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Abaldo#1

M.Abaldo#9

M.Abaldo#36

M.Abaldo#27

M.Abaldo#25

M.Abaldo#32

M.Abaldo#14

M.Abaldo#23

M.Abaldo#11

M.Abaldo#29

M.Abaldo#8

M.Abaldo#39
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Independiente | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Club Guaraní | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Nacional Potosi | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | CA Boston River | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Universidad Católica | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Vitória - BA | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 3 | Defensa Y Justicia | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 4 | Cerro Largo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Huracan | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Corinthians - SP | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | America de Cali | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 4 | Racing Club Montevideo | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Grêmio - RS | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 3 | Atletico Grau | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 4 | Sportivo Luqueno | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mushuc Runa | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Palestino | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Club Atlético Unión | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportiva Once Caldas | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Fluminense - RJ | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Gualberto Villarroel Deportivo San José | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Union Espanola | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Atlético Lanús | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | FBC Melgar | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Vasco da Gama Saf - RJ | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Academia Puerto Cabello | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cienciano | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 2 | Atlético Mineiro - MG | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Caracas FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Municipal Iquique | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Universidad de Chile
Universidad de Chile4 - 1
Union Espanola
Universidad de Chile0 - 1
Cobresal
Union La Calera0 - 4
Universidad de Chile
Club Guaraní2 - 1
Universidad de Chile
Nublense2 - 2
Universidad de Chile
Universidad de Chile5 - 0
Club Guaraní
Universidad de Chile2 - 1
Colo Colo
Union Espanola0 - 2
Universidad de Chile
Universidad de Chile3 - 1
Municipal Iquique
Coquimbo Unido1 - 0
Universidad de ChileĐối chiếu
Phong độ gần đây của CA Independiente
CA Independiente0 - 0
River Plate
Belgrano2 - 0
CA Independiente
Gimnasia La Plata1 - 0
CA Independiente
CA Independiente1 - 2
Talleres Cordoba
Sarmiento Junin2 - 2
CA Independiente
Gimnasia y Esgrima de Mendoza1 - 2
CA Independiente
CA Independiente7 - 0
Nacional Potosi
CA Independiente0 - 0
CA Huracan
Boca Juniors0 - 1
CA Independiente
CA Independiente1 - 0
Club GuaraníĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Universidad de Chile
#11#21#30#43#56#60#70
CA Independiente
#10#20#31#44#54#60#70
CA Boston River
CD Universidad Católica
Vitória - BA
Defensa Y Justicia
Cerro Largo
Corinthians - SP
America de Cali
Racing Club Montevideo
Godoy Cruz Antonio Tomba
Grêmio - RS
Atletico Grau
Sportivo Luqueno
Mushuc Runa
Palestino
Cruzeiro - MG
Club Atlético Unión
Deportiva Once Caldas
Fluminense - RJ
Gualberto Villarroel Deportivo San José
Club Atlético Lanús
FBC Melgar
Vasco da Gama Saf - RJ
Academia Puerto Cabello
Cienciano
Atlético Mineiro - MG
Caracas FC