Argentine Division 107:15 ngày 20/09/2025

Club Atlético Lanús
2 - 1

CA Platense
Thống kê
Thống kê trận đấu
Club Atlético LanúsChỉ sốCA Platense
36Chỉ số 2564
3Chỉ số 216
0Chỉ số 25
3Chỉ số 2215
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
99Chỉ số 23124
0Chỉ số 40
27Chỉ số 2453
Lineup
Đội hình trận đấu
Club Atlético Lanús
Sơ đồ 4-3-1-22621213374508914
Đội hình xuất phát

N.Losada#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Méndez#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Muñoz#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Canale#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Morgantini#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Acosta#7 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

G.Perez#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.Sánchez#50 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Watson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

W.Bou#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Canelo#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Canelo#37

A.Canelo#36

A.Canelo#11

A.Canelo#32

A.Canelo#10

A.Canelo#17

A.Canelo#39

A.Canelo#6

A.Canelo#24

A.Canelo#23

A.Canelo#30

A.Canelo#25
CA Platense
Sơ đồ 4-4-2125136387532112677
Đội hình xuất phát

A.Desabato#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Saborido#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Vazquez#13 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

O.Salómon#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Ingenthron#38 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Mainero#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Herrera#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Baldassarra#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Zapiola#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Schor#26 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Martinez#77 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Martinez#24

R.Martinez#47

R.Martinez#23
R.Martinez#9

R.Martinez#14

R.Martinez#29

R.Martinez#43

R.Martinez#21

R.Martinez#27

R.Martinez#42

R.Martinez#4

R.Martinez#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Argentinos Juniors | 16 | 9 | 6 | 1 | 33 |
| 2 | Boca Juniors | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 3 | Racing Club de Avellaneda | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 4 | CA Huracan | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Club Atletico Tigre | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Independiente Rivadavia | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | CA Barracas Central | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Estudiantes La Plata | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 9 | Club Atlético Newell's Old Boys | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 10 | Defensa Y Justicia | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 11 | CA Central Cordoba SDE | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 12 | Belgrano | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 13 | Aldosivi Mar del Plata | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 14 | CA Banfield | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 15 | Club Atlético Unión | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Rosario Central | 16 | 10 | 5 | 1 | 35 |
| 2 | River Plate | 16 | 8 | 7 | 1 | 31 |
| 3 | CA Independiente | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 4 | CA San Lorenzo | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Deportivo Riestra | 16 | 5 | 9 | 2 | 24 |
| 6 | CA Platense | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 7 | Club Atlético Lanús | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 8 | Instituto de Córdoba | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 9 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 10 | Atletico Tucuman | 16 | 5 | 1 | 10 | 16 |
| 11 | Gimnasia La Plata | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 12 | Sarmiento Junin | 16 | 2 | 9 | 5 | 15 |
| 13 | Velez Sarsfield | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 14 | Talleres Cordoba | 16 | 2 | 7 | 7 | 13 |
| 15 | San Martin San Juan | 16 | 2 | 3 | 11 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CA Platense0 - 0
Club Atlético Lanús
Club Atlético Lanús0 - 0
CA Platense
Club Atlético Lanús3 - 0
CA Platense
CA Platense2 - 1
Club Atlético Lanús
CA Platense0 - 1
Club Atlético Lanús
CA Platense1 - 1
Club Atlético Lanús
Club Atlético Lanús3 - 3
CA PlatenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club Atlético Lanús
Club Atlético Lanús1 - 0
Fluminense - RJ
Club Atlético Lanús1 - 0
Independiente Rivadavia
Argentinos Juniors1 - 0
Club Atlético Lanús
Velez Sarsfield3 - 0
Club Atlético Lanús
Club Atlético Lanús1 - 1
River Plate
Club Atlético Lanús1 - 0
CA Central Cordoba SDE
Gimnasia La Plata1 - 2
Club Atlético Lanús
CA Central Cordoba SDE1 - 0
Club Atlético Lanús
Club Atlético Lanús1 - 0
Talleres Cordoba
Club Atlético Lanús2 - 0
CA HuracanĐối chiếu
Phong độ gần đây của CA Platense
Defensa Y Justicia1 - 2
CA Platense
CA Platense1 - 3
Godoy Cruz Antonio Tomba
CA Platense2 - 1
CA San Lorenzo
Instituto de Córdoba1 - 1
CA Platense
CA Platense0 - 0
Argentinos Juniors
CA Platense0 - 0
Velez Sarsfield
River Plate3 - 1
CA Platense
CA Platense2 - 2
Independiente Rivadavia
CA Huracan0 - 1
CA Platense
CA San Lorenzo0 - 1
CA PlatenseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Club Atlético Lanús
#12#22#30#42#50#60#70
CA Platense
#11#20#30#41#55#60#70
Boca Juniors
Racing Club de Avellaneda
Club Atletico Tigre
CA Barracas Central
Estudiantes La Plata
Club Atlético Newell's Old Boys
Belgrano
Aldosivi Mar del Plata
CA Banfield
Club Atlético Unión
CA Rosario Central
CA Independiente
Deportivo Riestra
Atletico Tucuman
Sarmiento Junin
San Martin San Juan