Norwegian 2.Divisjon18:00 ngày 02/08/2025

Ullensaker/Kisa IL
3 - 2

Rana FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ullensaker/Kisa ILChỉ sốRana FK
3Chỉ số 222
17Chỉ số 2418
5Chỉ số 25
31Chỉ số 2321
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 81
1Chỉ số 31
11Chỉ số 218
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Ullensaker/Kisa IL
4722115819272123
Đội hình xuất phát

S.Bjorkkjaer#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
m.bergum#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Albert aleksanjan#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Silva#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Gjelsvik#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Brage·Naustdal#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ClementTwizere#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.skille#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Paulsrud#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.kjensteberg#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.saebo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
p.saebo#3
p.saebo#12
p.saebo#26
p.saebo#14
p.saebo#16
p.saebo#17

p.saebo#6
p.saebo#20
p.saebo#18
Rana FK
12014628481910515
Đội hình xuất phát
A.Hakonsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Aas#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Andersen#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Beyene#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.bordal#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.fjelldalselv#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.froysa#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.nilsskog#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Rade#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
adrian selliah#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Teigen#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Teigen#22
A.Teigen#30
A.Teigen#13
A.Teigen#11
A.Teigen#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Strommen | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Kjelsas | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Tromsdalen | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Grorud | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | Eidsvold Turn | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Honefoss BK | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Stjordals Blink | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 8 | Levanger FK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Ullensaker/Kisa IL | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Follo | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Alta | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Strindheim IL | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 13 | Rana FK | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Asker | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sotra | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 2 | Notodden FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Brann 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Sandnes Ulf | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | Sandvikens | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 6 | Jerv | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 7 | FK Arendal | 6 | 1 | 5 | 0 | 8 |
| 8 | Treaff | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Eik-Tonsberg | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Vard Haugesund | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Brattvag | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Pors Grenland | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 13 | Lysekloster | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Flekkeroy IL | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ullensaker/Kisa IL
Tromsdalen3 - 2
Ullensaker/Kisa IL
Ullensaker/Kisa IL4 - 1
Strindheim IL
Grorud2 - 2
Ullensaker/Kisa IL
Ullensaker/Kisa IL3 - 2
Asker
Stjordals Blink2 - 3
Ullensaker/Kisa IL
Follo1 - 4
Ullensaker/Kisa IL
Ullensaker/Kisa IL3 - 1
Alta
Strommen1 - 2
Ullensaker/Kisa IL
Ullensaker/Kisa IL3 - 3
Levanger FK
Rana FK1 - 1
Ullensaker/Kisa ILĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rana FK
Rana FK1 - 0
Levanger FK
Rana FK1 - 0
Follo
Honefoss BK4 - 2
Rana FK
Rana FK1 - 2
Eidsvold Turn
Kjelsas2 - 2
Rana FK
Rana FK0 - 1
Tromsdalen
Asker2 - 0
Rana FK
Rana FK0 - 1
Grorud
Rana FK0 - 4
Molde
Strindheim IL2 - 0
Rana FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ullensaker/Kisa IL
#13#22#30#41#55#60#70
Rana FK
#12#21#30#41#55#60#70
Sotra
Notodden FK
Brann 2
Sandnes Ulf
Sandvikens
Jerv
FK Arendal
Treaff
Eik-Tonsberg
Vard Haugesund
Brattvag
Pors Grenland
Lysekloster
Flekkeroy IL