Norwegian 2.Divisjon19:00 ngày 11/05/2025

Strommen
1 - 2

Ullensaker/Kisa IL
Thống kê
Thống kê trận đấu
StrommenChỉ sốUllensaker/Kisa IL
117Chỉ số 23115
0Chỉ số 40
47Chỉ số 2440
45Chỉ số 2555
7Chỉ số 213
3Chỉ số 24
10Chỉ số 223
3Chỉ số 33
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Strommen
8111981921623934
Đội hình xuất phát
D.E.Asvestad#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Vits#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sundberg#11 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

T.Lillo#98 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Rogne#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.sindre rindal#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Nord#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Fredrik lien#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikolay hristov#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Crestani#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Balatoni#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Balatoni#21
M.Balatoni#30
M.Balatoni#14
M.Balatoni#33
M.Balatoni#24
M.Balatoni#6
M.Balatoni#20
M.Balatoni#17
Ullensaker/Kisa IL
1810175218272394
Đội hình xuất phát
s.ostadi#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Flores#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ClementTwizere#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.bergum#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Gjelsvik#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.kjensteberg#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Brage·Naustdal#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Paulsrud#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.saebo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.skille#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Bjorkkjaer#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Bjorkkjaer#3
S.Bjorkkjaer#19

S.Bjorkkjaer#6
S.Bjorkkjaer#2
S.Bjorkkjaer#12
S.Bjorkkjaer#14
S.Bjorkkjaer#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Strommen | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Kjelsas | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Tromsdalen | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Grorud | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | Eidsvold Turn | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Honefoss BK | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Stjordals Blink | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 8 | Levanger FK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Ullensaker/Kisa IL | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Follo | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Alta | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Strindheim IL | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 13 | Rana FK | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Asker | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sotra | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 2 | Notodden FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Brann 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Sandnes Ulf | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | Sandvikens | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 6 | Jerv | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 7 | FK Arendal | 6 | 1 | 5 | 0 | 8 |
| 8 | Treaff | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Eik-Tonsberg | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Vard Haugesund | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Brattvag | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Pors Grenland | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 13 | Lysekloster | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Flekkeroy IL | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Strommen4 - 3
Ullensaker/Kisa IL
Ullensaker/Kisa IL1 - 2
Strommen
Strommen4 - 1
Ullensaker/Kisa IL
Strommen1 - 0
Ullensaker/Kisa IL
Ullensaker/Kisa IL1 - 4
Strommen
Ullensaker/Kisa IL0 - 1
Strommen
Strommen1 - 2
Ullensaker/Kisa IL
Strommen2 - 1
Ullensaker/Kisa IL
Ullensaker/Kisa IL0 - 0
Strommen
Ullensaker/Kisa IL0 - 0
StrommenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Strommen
Strommen1 - 3
Mjondalen IF
Strommen5 - 1
Eidsvold Turn
Alta0 - 2
Strommen
Strommen2 - 1
Raufoss IL
Strommen2 - 1
Follo
Bjorkelangen1 - 6
Strommen
Levanger FK1 - 2
Strommen
Strommen4 - 1
Rana FK
Strommen1 - 1
Grorud
Strommen5 - 2
AltaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ullensaker/Kisa IL
Ullensaker/Kisa IL3 - 3
Levanger FK
Rana FK1 - 1
Ullensaker/Kisa IL
Ullensaker/Kisa IL2 - 3
Aalesund FK
Ullensaker/Kisa IL1 - 2
Kjelsas
Nordstrand2 - 2
Ullensaker/Kisa IL
Honefoss BK0 - 1
Ullensaker/Kisa IL
Ullensaker/Kisa IL2 - 3
Eidsvold Turn
Ullensaker/Kisa IL1 - 1
Notodden FK
Ullensaker/Kisa IL2 - 0
Kjelsas
Ullensaker/Kisa IL2 - 1
FolloĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Strommen
#11#21#30#43#53#60#70
Ullensaker/Kisa IL
#12#20#30#43#54#60#70
Tromsdalen
Stjordals Blink
Strindheim IL
Asker
Sotra
Brann 2
Sandnes Ulf
Sandvikens
Jerv
FK Arendal
Treaff
Eik-Tonsberg
Vard Haugesund
Brattvag
Pors Grenland
Lysekloster
Flekkeroy IL