Norwegian 2.Divisjon00:00 ngày 31/05/2025

Rana FK
0 - 1

Tromsdalen
Lineup
Đội hình trận đấu
Rana FK
102062843811175
Đội hình xuất phát
A.Rade#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
N.Aas#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Beyene#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.bordal#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.fjelldalselv#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Fossmo#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.froysa#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.olufsen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Hakonsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Rise#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adrian selliah#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
adrian selliah#17
adrian selliah#22
adrian selliah#30
adrian selliah#16
adrian selliah#9
adrian selliah#13
adrian selliah#2
adrian selliah#18
Tromsdalen
4163222121578201314
Đội hình xuất phát
s.laugsand#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

H.Johnsgard#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.johansen#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.eliassen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Nilsen#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jonas weber#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.kent swaleh#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Skogvoll#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Iver selnes#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Rekdal#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
steffen pedersen#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
steffen pedersen#19
steffen pedersen#6
steffen pedersen#1

steffen pedersen#21
steffen pedersen#17

steffen pedersen#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Strommen | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Kjelsas | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Tromsdalen | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Grorud | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | Eidsvold Turn | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Honefoss BK | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Stjordals Blink | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 8 | Levanger FK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Ullensaker/Kisa IL | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Follo | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Alta | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Strindheim IL | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 13 | Rana FK | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Asker | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sotra | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 2 | Notodden FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Brann 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Sandnes Ulf | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | Sandvikens | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 6 | Jerv | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 7 | FK Arendal | 6 | 1 | 5 | 0 | 8 |
| 8 | Treaff | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Eik-Tonsberg | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Vard Haugesund | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Brattvag | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Pors Grenland | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 13 | Lysekloster | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Flekkeroy IL | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Rana FK
Asker2 - 0
Rana FK
Rana FK0 - 1
Grorud
Rana FK0 - 4
Molde
Strindheim IL2 - 0
Rana FK
Rana FK1 - 1
Ullensaker/Kisa IL
Levanger FK1 - 2
Rana FK
Stjordals Blink2 - 1
Rana FK
Mosjoen0 - 4
Rana FK
Rana FK2 - 0
Alta
Strommen4 - 1
Rana FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tromsdalen
Tromsdalen4 - 2
Eidsvold Turn
Kjelsas2 - 0
Tromsdalen
Tromsdalen0 - 5
Rosenborg
Tromsdalen2 - 1
Follo
Honefoss BK2 - 3
Tromsdalen
Sortland IL0 - 5
Tromsdalen
Tromsdalen3 - 2
Alta
Ulfstind0 - 3
Tromsdalen
Tromsdalen1 - 1
Asker
Grorud0 - 3
TromsdalenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rana FK
#10#20#30#41#50#60#70
Tromsdalen
#11#21#30#42#50#60#70
Sotra
Notodden FK
Brann 2
Sandnes Ulf
Sandvikens
Jerv
FK Arendal
Treaff
Eik-Tonsberg
Vard Haugesund
Brattvag
Pors Grenland
Lysekloster
Flekkeroy IL