Norwegian 2.Divisjon19:00 ngày 11/05/2025

Rana FK
0 - 1

Grorud
Lineup
Đội hình trận đấu
Rana FK
2014628431111075
Đội hình xuất phát
N.Aas#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Andersen#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Beyene#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.bordal#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.fjelldalselv#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Fossmo#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.olufsen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Hakonsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Rade#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
F.Rise#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adrian selliah#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
adrian selliah#16
adrian selliah#21
adrian selliah#8
adrian selliah#9
adrian selliah#2
adrian selliah#18
adrian selliah#30
adrian selliah#17
adrian selliah#22
Grorud
152511192073691
Đội hình xuất phát
caspen fjeld#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Sandrakumar#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
william ramage silfver#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Pozo-Venta#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mahnin#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Fajfric#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kvello toller etholm#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Brevik#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.beck#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Asp#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Kvarekval#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
L.Kvarekval#21
L.Kvarekval#10
L.Kvarekval#18

L.Kvarekval#22
L.Kvarekval#16
L.Kvarekval#12
L.Kvarekval#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Strommen | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Kjelsas | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Tromsdalen | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Grorud | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | Eidsvold Turn | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Honefoss BK | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Stjordals Blink | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 8 | Levanger FK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Ullensaker/Kisa IL | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Follo | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Alta | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Strindheim IL | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 13 | Rana FK | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Asker | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sotra | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 2 | Notodden FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Brann 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Sandnes Ulf | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | Sandvikens | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 6 | Jerv | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 7 | FK Arendal | 6 | 1 | 5 | 0 | 8 |
| 8 | Treaff | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Eik-Tonsberg | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Vard Haugesund | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Brattvag | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Pors Grenland | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 13 | Lysekloster | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Flekkeroy IL | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Rana FK
Rana FK0 - 4
Molde
Strindheim IL2 - 0
Rana FK
Rana FK1 - 1
Ullensaker/Kisa IL
Levanger FK1 - 2
Rana FK
Stjordals Blink2 - 1
Rana FK
Mosjoen0 - 4
Rana FK
Rana FK2 - 0
Alta
Strommen4 - 1
Rana FK
Start Kristiansand0 - 2
Rana FK
Stjordals Blink3 - 3
Rana FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grorud
Grorud1 - 1
Lillestrom
Grorud0 - 2
Kjelsas
Levanger FK2 - 2
Grorud
Grorud3 - 1
Hodd
Grorud5 - 1
Honefoss BK
Baerum SK2 - 2
Grorud
Eidsvold Turn1 - 2
Grorud
Grorud0 - 3
Tromsdalen
Strommen1 - 1
Grorud
Skeid Oslo3 - 3
GrorudĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rana FK
#10#20#30#40#50#60#70
Grorud
#11#20#30#41#50#60#70
Follo
Asker
Sotra
Notodden FK
Brann 2
Sandnes Ulf
Sandvikens
Jerv
FK Arendal
Treaff
Eik-Tonsberg
Vard Haugesund
Brattvag
Pors Grenland
Lysekloster
Flekkeroy IL