Norwegian 2.Divisjon17:30 ngày 21/06/2025

Honefoss BK
4 - 2

Rana FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Honefoss BKChỉ sốRana FK
17Chỉ số 227
0Chỉ số 40
2Chỉ số 34
9Chỉ số 213
0Chỉ số 80
7Chỉ số 22
57Chỉ số 2543
97Chỉ số 2380
44Chỉ số 2431
Lineup
Đội hình trận đấu
Honefoss BK
629421152214113726
Đội hình xuất phát

I.H.Aalberg#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alexander groven#29 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.S.Holte#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.nestaker#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jon oya#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.berg#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.augustranders#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.F.Ringberg#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.rydje#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
w.oskar#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.jonatanbyttingsvik#26 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
s.jonatanbyttingsvik#19
s.jonatanbyttingsvik#20
s.jonatanbyttingsvik#18
s.jonatanbyttingsvik#17
s.jonatanbyttingsvik#13
s.jonatanbyttingsvik#23
s.jonatanbyttingsvik#1
Rana FK
11851011842861420
Đội hình xuất phát
A.Hakonsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sondre solhaug#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adrian selliah#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Rade#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
j.olufsen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.froysa#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.fjelldalselv#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.bordal#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Beyene#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Andersen#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Aas#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
N.Aas#7
N.Aas#22
N.Aas#30
N.Aas#3
N.Aas#9
N.Aas#19
N.Aas#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Strommen | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Kjelsas | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Tromsdalen | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Grorud | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | Eidsvold Turn | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Honefoss BK | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Stjordals Blink | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 8 | Levanger FK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Ullensaker/Kisa IL | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Follo | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Alta | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Strindheim IL | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 13 | Rana FK | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Asker | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sotra | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 2 | Notodden FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Brann 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Sandnes Ulf | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | Sandvikens | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 6 | Jerv | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 7 | FK Arendal | 6 | 1 | 5 | 0 | 8 |
| 8 | Treaff | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Eik-Tonsberg | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Vard Haugesund | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Brattvag | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Pors Grenland | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 13 | Lysekloster | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Flekkeroy IL | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Honefoss BK
Strindheim IL0 - 1
Honefoss BK
Honefoss BK3 - 1
Alta
Eidsvold Turn2 - 1
Honefoss BK
Honefoss BK1 - 0
Kjelsas
Follo2 - 3
Honefoss BK
Asker0 - 4
Honefoss BK
Honefoss BK2 - 3
Tromsdalen
Grorud5 - 1
Honefoss BK
Honefoss BK0 - 1
Pors Grenland
Honefoss BK0 - 1
Ullensaker/Kisa ILĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rana FK
Rana FK1 - 2
Eidsvold Turn
Kjelsas2 - 2
Rana FK
Rana FK0 - 1
Tromsdalen
Asker2 - 0
Rana FK
Rana FK0 - 1
Grorud
Rana FK0 - 4
Molde
Strindheim IL2 - 0
Rana FK
Rana FK1 - 1
Ullensaker/Kisa IL
Levanger FK1 - 2
Rana FK
Stjordals Blink2 - 1
Rana FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Honefoss BK
#14#22#30#42#57#60#70
Rana FK
#12#22#30#44#52#60#70
Strommen
Sotra
Notodden FK
Brann 2
Sandnes Ulf
Sandvikens
Jerv
FK Arendal
Treaff
Eik-Tonsberg
Vard Haugesund
Brattvag
Lysekloster
Flekkeroy IL