Norwegian 2.Divisjon19:00 ngày 19/07/2025

Ullensaker/Kisa IL
4 - 1

Strindheim IL
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ullensaker/Kisa ILChỉ sốStrindheim IL
9Chỉ số 23
88Chỉ số 2431
13Chỉ số 222
0Chỉ số 40
2Chỉ số 30
61Chỉ số 2539
118Chỉ số 2382
7Chỉ số 211
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
Ullensaker/Kisa IL
2271152182723931
Đội hình xuất phát
Albert aleksanjan#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.bergum#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Silva#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Gjelsvik#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
c.kjensteberg#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Brage·Naustdal#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Paulsrud#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.saebo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.skille#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.vestby#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ClementTwizere#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
ClementTwizere#19
ClementTwizere#18
ClementTwizere#20

ClementTwizere#6
ClementTwizere#17
ClementTwizere#16
ClementTwizere#14
ClementTwizere#26
ClementTwizere#12
Strindheim IL
455202582939112291
Đội hình xuất phát
lars valderhaug#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Henrik Standal#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ask angellsen#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
morkved kristoffer#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F. Lund#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
viljar kvande#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
erdem kizilirmak#39 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.johansen#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.halgunset#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Benjamin feldt#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kristian melting#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
kristian melting#15
kristian melting#7
kristian melting#3
kristian melting#6
kristian melting#23
kristian melting#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Strommen | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Kjelsas | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Tromsdalen | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Grorud | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | Eidsvold Turn | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Honefoss BK | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Stjordals Blink | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 8 | Levanger FK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Ullensaker/Kisa IL | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Follo | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Alta | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Strindheim IL | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 13 | Rana FK | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Asker | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sotra | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 2 | Notodden FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Brann 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Sandnes Ulf | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | Sandvikens | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 6 | Jerv | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 7 | FK Arendal | 6 | 1 | 5 | 0 | 8 |
| 8 | Treaff | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Eik-Tonsberg | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Vard Haugesund | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Brattvag | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Pors Grenland | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 13 | Lysekloster | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Flekkeroy IL | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Strindheim IL0 - 4
Ullensaker/Kisa IL
Ullensaker/Kisa IL3 - 0
Strindheim IL
Ullensaker/Kisa IL4 - 0
Strindheim IL
Strindheim IL2 - 2
Ullensaker/Kisa ILĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ullensaker/Kisa IL
Grorud2 - 2
Ullensaker/Kisa IL
Ullensaker/Kisa IL3 - 2
Asker
Stjordals Blink2 - 3
Ullensaker/Kisa IL
Follo1 - 4
Ullensaker/Kisa IL
Ullensaker/Kisa IL3 - 1
Alta
Strommen1 - 2
Ullensaker/Kisa IL
Ullensaker/Kisa IL3 - 3
Levanger FK
Rana FK1 - 1
Ullensaker/Kisa IL
Ullensaker/Kisa IL2 - 3
Aalesund FK
Ullensaker/Kisa IL1 - 2
KjelsasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Strindheim IL
Tromsdalen2 - 0
Strindheim IL
Strindheim IL0 - 1
Honefoss BK
Asker2 - 3
Strindheim IL
Strindheim IL0 - 2
Grorud
Strindheim IL2 - 4
Strommen
Strindheim IL1 - 0
Stjordals Blink
Alta6 - 0
Strindheim IL
Strindheim IL2 - 0
Rana FK
Eidsvold Turn3 - 1
Strindheim IL
Strindheim IL0 - 3
RosenborgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ullensaker/Kisa IL
#14#21#30#42#59#60#70
Strindheim IL
#11#20#30#40#53#60#70
Sotra
Notodden FK
Brann 2
Sandnes Ulf
Sandvikens
Jerv
FK Arendal
Treaff
Eik-Tonsberg
Vard Haugesund
Brattvag
Pors Grenland
Lysekloster
Flekkeroy IL