Norwegian 2.Divisjon18:00 ngày 27/04/2025

Rana FK
1 - 1

Ullensaker/Kisa IL
Lineup
Đội hình trận đấu
Rana FK
6185110112341420
Đội hình xuất phát
S.Beyene#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sondre solhaug#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adrian selliah#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Hakonsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Rade#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
j.olufsen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Oie#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Fossmo#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.fjelldalselv#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Andersen#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Aas#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
N.Aas#30
N.Aas#28
N.Aas#16
N.Aas#21
N.Aas#8
N.Aas#9
N.Aas#7
N.Aas#22
Ullensaker/Kisa IL
212274105813923
Đội hình xuất phát
c.kjensteberg#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Albert aleksanjan#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.bergum#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Bjorkkjaer#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
M.Flores#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Gjelsvik#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Brage·Naustdal#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ClementTwizere#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.vestby#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.skille#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.saebo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
p.saebo#19
p.saebo#27
p.saebo#18
p.saebo#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Strommen | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Kjelsas | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Tromsdalen | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Grorud | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | Eidsvold Turn | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Honefoss BK | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Stjordals Blink | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 8 | Levanger FK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Ullensaker/Kisa IL | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Follo | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Alta | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Strindheim IL | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 13 | Rana FK | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Asker | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sotra | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 2 | Notodden FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Brann 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Sandnes Ulf | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | Sandvikens | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 6 | Jerv | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 7 | FK Arendal | 6 | 1 | 5 | 0 | 8 |
| 8 | Treaff | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Eik-Tonsberg | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Vard Haugesund | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Brattvag | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Pors Grenland | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 13 | Lysekloster | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Flekkeroy IL | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Rana FK
Levanger FK1 - 2
Rana FK
Stjordals Blink2 - 1
Rana FK
Mosjoen0 - 4
Rana FK
Rana FK2 - 0
Alta
Strommen4 - 1
Rana FK
Start Kristiansand0 - 2
Rana FK
Stjordals Blink3 - 3
Rana FK
Rana FK10 - 0
Byasen Toppfot
Tiller2 - 3
Rana FK
Rana FK1 - 0
Rosenborg BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ullensaker/Kisa IL
Ullensaker/Kisa IL2 - 3
Aalesund FK
Ullensaker/Kisa IL1 - 2
Kjelsas
Nordstrand2 - 2
Ullensaker/Kisa IL
Honefoss BK0 - 1
Ullensaker/Kisa IL
Ullensaker/Kisa IL2 - 3
Eidsvold Turn
Ullensaker/Kisa IL1 - 1
Notodden FK
Ullensaker/Kisa IL2 - 0
Kjelsas
Ullensaker/Kisa IL2 - 1
Follo
Ullensaker/Kisa IL4 - 1
Asker
Raufoss IL1 - 0
Ullensaker/Kisa ILĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rana FK
#11#21#30#42#50#60#70
Ullensaker/Kisa IL
#11#21#30#42#50#60#70
Tromsdalen
Grorud
Strindheim IL
Sotra
Brann 2
Sandnes Ulf
Sandvikens
Jerv
FK Arendal
Treaff
Eik-Tonsberg
Vard Haugesund
Brattvag
Pors Grenland
Lysekloster
Flekkeroy IL