Spanish Primera División RFEF17:00 ngày 12/04/2026

UD Ibiza
2 - 1

Juventud Torremolinos CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
UD IbizaChỉ sốJuventud Torremolinos CF
78Chỉ số 2371
41Chỉ số 2427
6Chỉ số 21
59Chỉ số 2541
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
9Chỉ số 211
0Chỉ số 40
7Chỉ số 224
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
UD Ibiza
Sơ đồ 4-4-2124212271224141910
Đội hình xuất phát

R.Juan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Diez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.MonjonellTorras#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Kembo#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Solà#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Bebé#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.G.Hidalgo#12 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Valls#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
G.Nsukula#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

e.javier#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Svensson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Svensson#9

M.Svensson#16

M.Svensson#13

M.Svensson#17

M.Svensson#18

M.Svensson#28

M.Svensson#5

M.Svensson#6
M.Svensson#8

M.Svensson#3

M.Svensson#11
M.Svensson#25
Juventud Torremolinos CF
Sơ đồ 4-3-3131541826102025117
Đội hình xuất phát

B.Barragán#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Salguero#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
merida#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Delmonte#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
edu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
angel climent#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
gallego#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

GoriGracia#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
usse diao#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
i.ribeiro#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
A.Camacho#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
A.Camacho#5
A.Camacho#12
A.Camacho#26

A.Camacho#22

A.Camacho#29
A.Camacho#14
A.Camacho#9
A.Camacho#8

A.Camacho#19
A.Camacho#16
A.Camacho#17

A.Camacho#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của UD Ibiza
Algeciras0 - 0
UD Ibiza
UD Ibiza2 - 2
AD Alcorcon
Eldense3 - 0
UD Ibiza
UD Ibiza0 - 1
UD Marbella
Antequera CF0 - 3
UD Ibiza
UD Ibiza1 - 0
SD Tarazona
Teruel1 - 0
UD Ibiza
UD Ibiza2 - 0
Sabadell
Real Betis B3 - 2
UD Ibiza
UD Ibiza2 - 0
Atletico de Madrid BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Juventud Torremolinos CF
Juventud Torremolinos CF0 - 1
FC Cartagena
Gimnastic de Tarragona2 - 0
Juventud Torremolinos CF
Juventud Torremolinos CF1 - 0
Atletico Sanluqueno
Villarreal B2 - 2
Juventud Torremolinos CF
Juventud Torremolinos CF1 - 0
AD Alcorcon
CE Europa2 - 3
Juventud Torremolinos CF
Juventud Torremolinos CF2 - 2
Teruel
Juventud Torremolinos CF2 - 2
Hercules
Juventud Torremolinos CF3 - 1
Hodd
Algeciras1 - 0
Juventud Torremolinos CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
UD Ibiza
#12#22#30#41#56#60#70
Juventud Torremolinos CF
#11#21#30#42#51#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
Pontevedra
CD Lugo
Ponferradina
Merida AD
Athletic Bilbao B
Real Madrid Castilla
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
Zamora CF
Arenas Club de Getxo
Real Aviles
Ourense CF
CF Talavera de la Reina
Cacereno
CD Guadalajara
CD Arenteiro
CA Osasuna Promesas
Real Murcia
Sevilla Atletico