Spanish Primera División RFEF18:00 ngày 01/03/2026

CE Europa
2 - 3

Juventud Torremolinos CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
CE EuropaChỉ sốJuventud Torremolinos CF
3Chỉ số 214
0Chỉ số 40
2Chỉ số 224
45Chỉ số 2438
5Chỉ số 22
54Chỉ số 2328
56Chỉ số 2544
2Chỉ số 34
1Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
CE Europa
Sơ đồ 4-5-112154318272310177
Đội hình xuất phát

J.Flere#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Guillem·Martinez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
fran gil#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
alex cano#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
R.Escoruela#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Gonzalez#18 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
marc angles#27 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

Toni caravaca#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
a.pegueropla#10 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
adnane ghailan#17 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
J.Cano#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Cano#12
J.Cano#5
J.Cano#11
J.Cano#13

J.Cano#24
J.Cano#9
J.Cano#29
J.Cano#6
J.Cano#20
Juventud Torremolinos CF
Sơ đồ 4-5-111519427621201411
Đội hình xuất phát
R.Frances#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Salguero#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Amelibia#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
merida#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
edu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Camacho#7 · M · Đội trưởng: Có · x:12 · y:62
angel climent#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
albert christian#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

GoriGracia#20 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
peque polo#14 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
i.ribeiro#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
i.ribeiro#9

i.ribeiro#24
i.ribeiro#17
i.ribeiro#10
i.ribeiro#16
i.ribeiro#25

i.ribeiro#18
i.ribeiro#31

i.ribeiro#13

i.ribeiro#29
i.ribeiro#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của CE Europa
Antequera CF0 - 2
CE Europa
CE Europa1 - 1
SD Tarazona
CE Europa1 - 1
Hercules
Sevilla Atletico0 - 1
CE Europa
FC Cartagena2 - 2
CE Europa
CE Europa2 - 2
Atletico de Madrid B
CE Europa2 - 3
Andorra CF
CE Europa0 - 0
AD Alcorcon
Real Betis B2 - 2
CE Europa
Real Murcia3 - 1
CE EuropaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Juventud Torremolinos CF
Juventud Torremolinos CF2 - 2
Teruel
Juventud Torremolinos CF2 - 2
Hercules
Juventud Torremolinos CF3 - 1
Hodd
Algeciras1 - 0
Juventud Torremolinos CF
Sabadell2 - 2
Juventud Torremolinos CF
Juventud Torremolinos CF2 - 0
Sevilla Atletico
Juventud Torremolinos CF1 - 1
Eldense
Real Betis B2 - 0
Juventud Torremolinos CF
Juventud Torremolinos CF2 - 0
Gimnastic de Tarragona
FC Cartagena3 - 0
Juventud Torremolinos CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CE Europa
#12#20#30#42#55#60#70
Juventud Torremolinos CF
#13#21#30#44#52#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
Pontevedra
CD Lugo
Ponferradina
Merida AD
Athletic Bilbao B
Real Madrid Castilla
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
Zamora CF
Arenas Club de Getxo
Real Aviles
Ourense CF
CF Talavera de la Reina
Cacereno
CD Guadalajara
CD Arenteiro
CA Osasuna Promesas
Villarreal B
UD Ibiza
Atletico Sanluqueno
UD Marbella