Spanish Primera División RFEF18:00 ngày 08/03/2026

Juventud Torremolinos CF
1 - 0

AD Alcorcon
Thống kê
Thống kê trận đấu
Juventud Torremolinos CFChỉ sốAD Alcorcon
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
9Chỉ số 227
0Chỉ số 80
6Chỉ số 24
3Chỉ số 213
49Chỉ số 2551
85Chỉ số 2493
114Chỉ số 23112
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Juventud Torremolinos CF
Sơ đồ 4-3-311519183206211497
Đội hình xuất phát
R.Frances#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Salguero#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Amelibia#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Delmonte#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.G.Solsona#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

GoriGracia#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
angel climent#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
albert christian#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
peque polo#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
pito camacho#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
A.Camacho#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Camacho#29
A.Camacho#5
A.Camacho#25
A.Camacho#16
A.Camacho#2
A.Camacho#10
A.Camacho#17

A.Camacho#24
A.Camacho#4
A.Camacho#11
A.Camacho#12
A.Camacho#26
AD Alcorcon
Sơ đồ 4-3-3121941510181417119
Đội hình xuất phát

G.Ayesa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

p.domingo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.González-Pola#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.R.Castilla#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Samuel rodriguez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Ballesteros#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T. Aguado#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

l.vacaz#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
omar ouhdadi#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

v.kopotun#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Mariano carmona#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Mariano carmona#16
Mariano carmona#28

Mariano carmona#5

Mariano carmona#6

Mariano carmona#3

Mariano carmona#23

Mariano carmona#13

Mariano carmona#8

Mariano carmona#22
Mariano carmona#35

Mariano carmona#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Juventud Torremolinos CF
CE Europa2 - 3
Juventud Torremolinos CF
Juventud Torremolinos CF2 - 2
Teruel
Juventud Torremolinos CF2 - 2
Hercules
Juventud Torremolinos CF3 - 1
Hodd
Algeciras1 - 0
Juventud Torremolinos CF
Sabadell2 - 2
Juventud Torremolinos CF
Juventud Torremolinos CF2 - 0
Sevilla Atletico
Juventud Torremolinos CF1 - 1
Eldense
Real Betis B2 - 0
Juventud Torremolinos CF
Juventud Torremolinos CF2 - 0
Gimnastic de TarragonaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AD Alcorcon
AD Alcorcon3 - 0
Real Betis B
Eldense2 - 2
AD Alcorcon
AD Alcorcon1 - 0
Real Murcia
Atletico de Madrid B0 - 0
AD Alcorcon
AD Alcorcon1 - 1
Gimnastic de Tarragona
Sabadell0 - 0
AD Alcorcon
AD Alcorcon2 - 1
Antequera CF
CE Europa0 - 0
AD Alcorcon
AD Alcorcon1 - 1
FC Cartagena
AD Alcorcon2 - 2
UD IbizaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Juventud Torremolinos CF
#11#20#30#42#56#60#70
AD Alcorcon
#10#20#30#43#54#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
Pontevedra
CD Lugo
Ponferradina
Merida AD
Athletic Bilbao B
Real Madrid Castilla
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
Zamora CF
Arenas Club de Getxo
Real Aviles
Ourense CF
CF Talavera de la Reina
Cacereno
CD Guadalajara
CD Arenteiro
CA Osasuna Promesas
Villarreal B
SD Tarazona
Atletico Sanluqueno
UD Marbella