Tunisian Professional League 121:00 ngày 11/05/2025

CS Sfaxien
1 - 0

C.A.Bizertin
Thống kê
Thống kê trận đấu
CS SfaxienChỉ sốC.A.Bizertin
0Chỉ số 40
94Chỉ số 23106
1Chỉ số 32
35Chỉ số 2450
3Chỉ số 223
2Chỉ số 23
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 80
1Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
CS Sfaxien
7211813129103252930
Đội hình xuất phát
mohamed trabelsi#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Hichem baccar#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

cristo#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rayane Derbali#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
islem mohamed guesmi#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Hazem hassen haj#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nour karoui#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed nasraoui#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

firas sekkouhi#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
youssef habchia#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dahmen#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Dahmen#27
A.Dahmen#14
A.Dahmen#33
A.Dahmen#11
A.Dahmen#34
A.Dahmen#1
A.Dahmen#4
A.Dahmen#38
A.Dahmen#23
C.A.Bizertin
61614243328730201210
Đội hình xuất phát
a.seydi#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
M.Hanzouli#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ali#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Allela#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Amri#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
olamilekan ayinde#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Balbouz#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aziz chaabane#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
malek doukali#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.guesmi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.alassanekante#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
m.alassanekante#27
m.alassanekante#4
m.alassanekante#34
m.alassanekante#15
m.alassanekante#25
m.alassanekante#18
m.alassanekante#29
m.alassanekante#21
m.alassanekante#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Esperance Sportive de Tunis | 30 | 19 | 9 | 2 | 66 |
| 2 | U.S.Monastir | 30 | 17 | 11 | 2 | 62 |
| 3 | Etoile Sahel | 30 | 19 | 4 | 7 | 61 |
| 4 | Club Africain | 30 | 15 | 9 | 6 | 54 |
| 5 | Esperance Sportive Zarzis | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 6 | Stade tunisien | 30 | 13 | 10 | 7 | 49 |
| 7 | CS Sfaxien | 30 | 11 | 11 | 8 | 44 |
| 8 | Etoile Metlaoui | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | C.A.Bizertin | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 10 | AS Slimane | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 11 | US Ben Guerdane | 30 | 6 | 12 | 12 | 30 |
| 12 | Olympique de Beja | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 13 | AS Gabes | 30 | 6 | 8 | 16 | 26 |
| 14 | Jeunesse Sportive Omrane | 30 | 4 | 14 | 12 | 26 |
| 15 | E.Gawafel.S.Gafsa | 30 | 6 | 4 | 20 | 22 |
| 16 | Club Polideportivo El Ejido | 30 | 5 | 4 | 21 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
C.A.Bizertin1 - 1
CS Sfaxien
C.A.Bizertin0 - 0
CS Sfaxien
CS Sfaxien2 - 0
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin0 - 0
CS Sfaxien
CS Sfaxien1 - 0
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin2 - 0
CS Sfaxien
CS Sfaxien1 - 2
C.A.Bizertin
CS Sfaxien2 - 1
C.A.Bizertin
CS Sfaxien0 - 0
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin1 - 1
CS SfaxienĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Sfaxien
Esperance Sportive de Tunis1 - 0
CS Sfaxien
US Ben Guerdane1 - 0
CS Sfaxien
CS Sfaxien1 - 1
Etoile Metlaoui
Stade tunisien1 - 1
CS Sfaxien
Zriba Hammam0 - 5
CS Sfaxien
CS Sfaxien2 - 1
Esperance Sportive Zarzis
CS Sfaxien4 - 0
AS Slimane
Club Polideportivo El Ejido0 - 0
CS Sfaxien
CS Sfaxien0 - 0
U.S.Monastir
Olympique de Beja1 - 2
CS SfaxienĐối chiếu
Phong độ gần đây của C.A.Bizertin
C.A.Bizertin1 - 0
Club Africain
E.Gawafel.S.Gafsa2 - 0
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin4 - 1
Jeunesse Sportive Omrane
US Ben Guerdane0 - 0
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin1 - 1
AS Slimane
US Ben Guerdane1 - 0
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin2 - 0
AS Gabes
Etoile Sahel1 - 0
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin4 - 1
Esperance Sportive Zarzis
C.A.Bizertin2 - 1
Esperance Sportive de TunisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS Sfaxien
#11#21#30#41#52#60#70
C.A.Bizertin
#10#20#30#42#53#60#70