Kenyan Premier League17:00 ngày 14/05/2025

FC Talanta
2 - 0

Tusker
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC TalantaChỉ sốTusker
1Chỉ số 81
3Chỉ số 22
83Chỉ số 24114
4Chỉ số 214
2Chỉ số 33
42Chỉ số 2558
8Chỉ số 2214
0Chỉ số 40
94Chỉ số 23106
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kenya Police FC | 32 | 17 | 10 | 5 | 61 |
| 2 | Tusker | 32 | 15 | 10 | 7 | 55 |
| 3 | Gor Mahia | 31 | 15 | 9 | 7 | 54 |
| 4 | Kakamega Homeboyz | 32 | 14 | 12 | 6 | 54 |
| 5 | Shabana FC | 32 | 14 | 10 | 8 | 52 |
| 6 | AFC Leopards | 31 | 11 | 13 | 7 | 46 |
| 7 | Sofapaka FC | 32 | 10 | 13 | 9 | 43 |
| 8 | Bandari | 32 | 10 | 12 | 10 | 42 |
| 9 | KCB SC | 32 | 10 | 11 | 11 | 41 |
| 10 | Mathare United | 32 | 10 | 10 | 12 | 40 |
| 11 | Ulinzi Stars Nakuru | 32 | 8 | 13 | 11 | 37 |
| 12 | Kariobangi Sharks | 32 | 7 | 15 | 10 | 36 |
| 13 | Mara Sugar FC | 32 | 8 | 11 | 13 | 35 |
| 14 | FC Talanta | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 15 | Posta Rangers | 32 | 8 | 10 | 14 | 34 |
| 16 | Muranga | 32 | 8 | 9 | 15 | 33 |
| 17 | Bidco United | 32 | 6 | 14 | 12 | 32 |
| 18 | Nairobi Star City | 32 | 7 | 10 | 15 | 31 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tusker3 - 1
FC Talanta
Tusker1 - 3
FC Talanta
FC Talanta0 - 0
Tusker
FC Talanta1 - 1
Tusker
Tusker2 - 2
FC Talanta
FC Talanta0 - 1
Tusker
Tusker1 - 2
FC TalantaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Talanta
FC Talanta1 - 0
KCB SC
Ulinzi Stars Nakuru4 - 0
FC Talanta
Gor Mahia0 - 1
FC Talanta
FC Talanta2 - 4
Shabana FC
Kariobangi Sharks2 - 1
FC Talanta
FC Talanta2 - 0
Sofapaka FC
Kakamega Homeboyz0 - 0
FC Talanta
FC Talanta0 - 1
Bidco United
FC Talanta1 - 1
Nairobi Star City
Bandari2 - 3
FC TalantaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tusker
Tusker2 - 0
Muranga
Tusker0 - 0
AFC Leopards
Mathare United2 - 1
Tusker
Tusker1 - 0
Nairobi Star City
Mara Sugar FC1 - 1
Tusker
Bidco United0 - 1
Tusker
Tusker2 - 1
Posta Rangers
Nairobi United1 - 1
Tusker
Bandari0 - 0
Tusker
Tusker1 - 1
Shabana FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Talanta
#12#21#30#42#53#60#70
Tusker
#10#20#30#43#52#60#70
Kenya Police FC