Kenyan Premier League20:00 ngày 18/05/2025

Sofapaka FC
7 - 1

Tusker
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sofapaka FCChỉ sốTusker
121Chỉ số 23130
1Chỉ số 30
47Chỉ số 2459
15Chỉ số 2214
5Chỉ số 25
1Chỉ số 80
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 40
0Chỉ số 210
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kenya Police FC | 32 | 17 | 10 | 5 | 61 |
| 2 | Tusker | 32 | 15 | 10 | 7 | 55 |
| 3 | Gor Mahia | 31 | 15 | 9 | 7 | 54 |
| 4 | Kakamega Homeboyz | 32 | 14 | 12 | 6 | 54 |
| 5 | Shabana FC | 32 | 14 | 10 | 8 | 52 |
| 6 | AFC Leopards | 31 | 11 | 13 | 7 | 46 |
| 7 | Sofapaka FC | 32 | 10 | 13 | 9 | 43 |
| 8 | Bandari | 32 | 10 | 12 | 10 | 42 |
| 9 | KCB SC | 32 | 10 | 11 | 11 | 41 |
| 10 | Mathare United | 32 | 10 | 10 | 12 | 40 |
| 11 | Ulinzi Stars Nakuru | 32 | 8 | 13 | 11 | 37 |
| 12 | Kariobangi Sharks | 32 | 7 | 15 | 10 | 36 |
| 13 | Mara Sugar FC | 32 | 8 | 11 | 13 | 35 |
| 14 | FC Talanta | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 15 | Posta Rangers | 32 | 8 | 10 | 14 | 34 |
| 16 | Muranga | 32 | 8 | 9 | 15 | 33 |
| 17 | Bidco United | 32 | 6 | 14 | 12 | 32 |
| 18 | Nairobi Star City | 32 | 7 | 10 | 15 | 31 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tusker1 - 0
Sofapaka FC
Tusker3 - 1
Sofapaka FC
Sofapaka FC0 - 1
Tusker
Tusker2 - 0
Sofapaka FC
Sofapaka FC0 - 1
Tusker
Sofapaka FC0 - 2
Tusker
Tusker0 - 0
Sofapaka FC
Sofapaka FC1 - 2
Tusker
Tusker1 - 1
Sofapaka FC
Tusker3 - 1
Sofapaka FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sofapaka FC
Muranga2 - 0
Sofapaka FC
Sofapaka FC0 - 0
Kariobangi Sharks
Sofapaka FC1 - 1
Mathare United
Kakamega Homeboyz0 - 0
Sofapaka FC
Sofapaka FC1 - 1
Gor Mahia
Ulinzi Stars Nakuru0 - 1
Sofapaka FC
FC Talanta2 - 0
Sofapaka FC
Sofapaka FC2 - 0
Nairobi Star City
Sofapaka FC1 - 1
Mara Sugar FC
AFC Leopards0 - 0
Sofapaka FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tusker
FC Talanta2 - 0
Tusker
Tusker2 - 0
Muranga
Tusker0 - 0
AFC Leopards
Mathare United2 - 1
Tusker
Tusker1 - 0
Nairobi Star City
Mara Sugar FC1 - 1
Tusker
Bidco United0 - 1
Tusker
Tusker2 - 1
Posta Rangers
Nairobi United1 - 1
Tusker
Bandari0 - 0
TuskerĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sofapaka FC
#17#24#30#41#55#60#70
Tusker
#11#20#30#40#55#60#70
Kenya Police FC
Shabana FC
KCB SC