Kenyan Premier League19:00 ngày 15/06/2025

Kenya Police FC
1 - 0

Shabana FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kenya Police FCChỉ sốShabana FC
47Chỉ số 2553
5Chỉ số 22
0Chỉ số 80
2Chỉ số 224
1Chỉ số 210
3Chỉ số 31
0Chỉ số 40
72Chỉ số 2392
36Chỉ số 2430
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kenya Police FC | 32 | 17 | 10 | 5 | 61 |
| 2 | Tusker | 32 | 15 | 10 | 7 | 55 |
| 3 | Gor Mahia | 31 | 15 | 9 | 7 | 54 |
| 4 | Kakamega Homeboyz | 32 | 14 | 12 | 6 | 54 |
| 5 | Shabana FC | 32 | 14 | 10 | 8 | 52 |
| 6 | AFC Leopards | 31 | 11 | 13 | 7 | 46 |
| 7 | Sofapaka FC | 32 | 10 | 13 | 9 | 43 |
| 8 | Bandari | 32 | 10 | 12 | 10 | 42 |
| 9 | KCB SC | 32 | 10 | 11 | 11 | 41 |
| 10 | Mathare United | 32 | 10 | 10 | 12 | 40 |
| 11 | Ulinzi Stars Nakuru | 32 | 8 | 13 | 11 | 37 |
| 12 | Kariobangi Sharks | 32 | 7 | 15 | 10 | 36 |
| 13 | Mara Sugar FC | 32 | 8 | 11 | 13 | 35 |
| 14 | FC Talanta | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 15 | Posta Rangers | 32 | 8 | 10 | 14 | 34 |
| 16 | Muranga | 32 | 8 | 9 | 15 | 33 |
| 17 | Bidco United | 32 | 6 | 14 | 12 | 32 |
| 18 | Nairobi Star City | 32 | 7 | 10 | 15 | 31 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Shabana FC1 - 0
Kenya Police FC
Kenya Police FC1 - 0
Shabana FC
Shabana FC1 - 1
Kenya Police FC
Shabana FC1 - 2
Kenya Police FC
Shabana FC4 - 1
Kenya Police FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kenya Police FC
Kenya Police FC1 - 0
FC Talanta
Kakamega Homeboyz2 - 1
Kenya Police FC
Bandari0 - 1
Kenya Police FC
Kenya Police FC1 - 0
Kariobangi Sharks
KCB SC1 - 2
Kenya Police FC
Kenya Police FC0 - 1
Ulinzi Stars Nakuru
Nairobi Star City0 - 0
Kenya Police FC
Posta Rangers0 - 1
Kenya Police FC
Kenya Police FC3 - 1
Muranga
Kenya Police FC0 - 0
AFC LeopardsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shabana FC
Shabana FC0 - 1
Mara Sugar FC
Shabana FC2 - 1
Bidco United
KCB SC0 - 1
Shabana FC
Shabana FC0 - 1
Gor Mahia
Nairobi Star City0 - 2
Shabana FC
FC Talanta2 - 4
Shabana FC
Kakamega Homeboyz1 - 0
Shabana FC
Shabana FC3 - 1
Bandari
Shabana FC3 - 0
Muranga
AFC Leopards1 - 1
Shabana FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kenya Police FC
#11#20#30#43#55#60#70
Shabana FC
#10#20#30#41#52#60#70
Tusker
Sofapaka FC
Mathare United