Kenyan Premier League19:00 ngày 20/04/2025

FC Talanta
2 - 4

Shabana FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC TalantaChỉ sốShabana FC
0Chỉ số 40
42Chỉ số 2558
91Chỉ số 2391
73Chỉ số 2478
1Chỉ số 30
4Chỉ số 226
4Chỉ số 23
0Chỉ số 81
5Chỉ số 2110
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kenya Police FC | 32 | 17 | 10 | 5 | 61 |
| 2 | Tusker | 32 | 15 | 10 | 7 | 55 |
| 3 | Gor Mahia | 31 | 15 | 9 | 7 | 54 |
| 4 | Kakamega Homeboyz | 32 | 14 | 12 | 6 | 54 |
| 5 | Shabana FC | 32 | 14 | 10 | 8 | 52 |
| 6 | AFC Leopards | 31 | 11 | 13 | 7 | 46 |
| 7 | Sofapaka FC | 32 | 10 | 13 | 9 | 43 |
| 8 | Bandari | 32 | 10 | 12 | 10 | 42 |
| 9 | KCB SC | 32 | 10 | 11 | 11 | 41 |
| 10 | Mathare United | 32 | 10 | 10 | 12 | 40 |
| 11 | Ulinzi Stars Nakuru | 32 | 8 | 13 | 11 | 37 |
| 12 | Kariobangi Sharks | 32 | 7 | 15 | 10 | 36 |
| 13 | Mara Sugar FC | 32 | 8 | 11 | 13 | 35 |
| 14 | FC Talanta | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 15 | Posta Rangers | 32 | 8 | 10 | 14 | 34 |
| 16 | Muranga | 32 | 8 | 9 | 15 | 33 |
| 17 | Bidco United | 32 | 6 | 14 | 12 | 32 |
| 18 | Nairobi Star City | 32 | 7 | 10 | 15 | 31 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Shabana FC2 - 1
FC Talanta
Shabana FC1 - 1
FC Talanta
FC Talanta1 - 1
Shabana FC
Shabana FC1 - 1
FC Talanta
FC Talanta3 - 2
Shabana FC
Shabana FC3 - 1
FC Talanta
FC Talanta1 - 1
Shabana FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Talanta
Kariobangi Sharks2 - 1
FC Talanta
FC Talanta2 - 0
Sofapaka FC
Kakamega Homeboyz0 - 0
FC Talanta
FC Talanta0 - 1
Bidco United
FC Talanta1 - 1
Nairobi Star City
Bandari2 - 3
FC Talanta
Mara Sugar FC4 - 1
FC Talanta
FC Talanta1 - 1
Mathare United
Posta Rangers2 - 1
FC Talanta
AFC Leopards2 - 4
FC TalantaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shabana FC
Kakamega Homeboyz1 - 0
Shabana FC
Shabana FC3 - 1
Bandari
Shabana FC3 - 0
Muranga
AFC Leopards1 - 1
Shabana FC
Shabana FC4 - 1
Kakamega Homeboyz
Tusker1 - 1
Shabana FC
Shabana FC0 - 0
Mathare United
Posta Rangers2 - 1
Shabana FC
Shabana FC0 - 0
Kariobangi Sharks
Sofapaka FC0 - 1
Shabana FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Talanta
#12#21#30#41#54#60#70
Shabana FC
#14#22#30#40#53#60#70
Kenya Police FC
Gor Mahia
KCB SC
Ulinzi Stars Nakuru