Bundesliga20:30 ngày 28/09/2025

SC Freiburg
1 - 1

TSG Hoffenheim
Thống kê
Thống kê trận đấu
SC FreiburgChỉ sốTSG Hoffenheim
5Chỉ số 2211
95Chỉ số 2386
29Chỉ số 2456
42Chỉ số 2558
6Chỉ số 28
0Chỉ số 80
1Chỉ số 214
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
SC Freiburg
Sơ đồ 4-2-3-1117285338619183220
Đội hình xuất phát

N.Atubolu#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Kübler#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ginter#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Jung#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Makengo#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Eggestein#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Osterhage#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Beste#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Dinkci#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Grifo#32 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

C.Adamu#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Adamu#29

C.Adamu#30

C.Adamu#27

C.Adamu#9

C.Adamu#31

C.Adamu#21

C.Adamu#37

C.Adamu#7

C.Adamu#14
TSG Hoffenheim
Sơ đồ 4-3-31342351327718221129
Đội hình xuất phát

O.Baumann#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

V.Coufal#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Hranáč#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Chaves#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Bernardo#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Kramarić#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Avdullahu#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

W.Burger#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Prass#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Asllani#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Touré#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Touré#25

B.Touré#9

B.Touré#10

B.Touré#19

B.Touré#33

B.Touré#37

B.Touré#6

B.Touré#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 9 | 9 | 0 | 0 | 27 |
| 2 | RB Leipzig | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 3 | Borussia Dortmund | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | VfB Stuttgart | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | Bayer 04 Leverkusen | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | FC Köln | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Eintracht Frankfurt | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | TSG Hoffenheim | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 9 | SV Werder Bremen | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 1. FC Union Berlin | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | SC Freiburg | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 12 | VfL Wolfsburg | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 13 | Hamburger SV | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | FC Augsburg | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | FC St. Pauli | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | Borussia Monchengladbach | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | 1. FSV Mainz 05 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | 1. FC Heidenheim 1846 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SC Freiburg3 - 2
TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim1 - 1
SC Freiburg
SC Freiburg3 - 2
TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim1 - 2
SC Freiburg
SC Freiburg2 - 1
TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim0 - 0
SC Freiburg
TSG Hoffenheim3 - 4
SC Freiburg
TSG Hoffenheim1 - 4
SC Freiburg
SC Freiburg1 - 2
TSG Hoffenheim
SC Freiburg1 - 1
TSG HoffenheimĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Freiburg
SC Freiburg2 - 1
FC Basel 1893
SV Werder Bremen0 - 3
SC Freiburg
SC Freiburg3 - 1
VfB Stuttgart
FC Köln4 - 1
SC Freiburg
SC Freiburg1 - 3
FC Augsburg
Sportfreunde Lotte0 - 2
SC Freiburg
SC Freiburg2 - 2
CA Osasuna
SC Freiburg3 - 3
Dynamo Dresden
Rheindorf Altach0 - 3
SC Freiburg
SC Freiburg2 - 1
SV SandhausenĐối chiếu
Phong độ gần đây của TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim1 - 4
FC Bayern Munich
1. FC Union Berlin2 - 4
TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim1 - 3
Eintracht Frankfurt
Bayer 04 Leverkusen1 - 2
TSG Hoffenheim
Hansa Rostock0 - 4
TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim8 - 0
Metz
SV Werder Bremen0 - 3
TSG Hoffenheim
SV Werder Bremen0 - 1
TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim3 - 1
SV Darmstadt 98
TSG Hoffenheim4 - 0
FC 08 HomburgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SC Freiburg
#11#21#30#42#56#60#70
TSG Hoffenheim
#11#21#30#41#58#60#70
RB Leipzig
Borussia Dortmund
VfL Wolfsburg
Hamburger SV
FC St. Pauli
Borussia Monchengladbach
1. FSV Mainz 05
1. FC Heidenheim 1846